Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4981 | Titan 600WG | Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 4982 | Titanicone 327SC, 760WP | Azoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 294.3g/l (560g/kg) | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4983 | Titanicone 327SC, 760WP | Azoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 294.3g/l (560g/kg) | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4984 | Tittus super 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty CP nông dược Việt Nam |
| 4985 | Tiuray TSC 350WP | Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4986 | Tivaho 700WP | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4987 | TKS-Anti Phytop WP | Pseudomonas fluorescens | chết nhanh/ hồ tiêu, thán thư/ chanh | Công ty TNHH Thủy Kim Sinh |
| 4988 | TKS-Nakisi WP | Beauveria bassiana 1x109 bào tử/g + Metarhizium anisopliae 0.5 x 109 bào tử/g | rệp sáp/hồ tiêu | Công ty TNHH Thủy Kim Sinh |
| 4989 | Tob 1.88GR | Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08% | ốc bươu vàng/ lúa; ốc sên/ cải bó xôi | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 4990 | Toba-Jum 20WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ lạc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 4991 | Tobacol 70WP | Propineb (min 80%) | mốc sương/ nho, thán thư/ xoài, vàng rụng lá/cao su | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4992 | Tobirole 200SC | Ethiprole (min 94%) | rầy chổng cánh/cam | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 4993 | Tofedo 240SC | Chlorfenapyr (min 94%) | sâu xanh da láng/lạc | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 4994 | Toga 250EC | Pyraclostrobin (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ngô | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4995 | Tokayo 380WP | Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4996 | Tokyo-Nhật 220WP | Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4997 | Tokyo-Nhật 220WP | Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4998 | Tolena 200SC | Chlorfenapyr 100g/l + Tolfenpyrad 100g/l | sâu xanh da láng/đậu tương | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4999 | Tomahawk 4GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 5000 | Tomcat 20SC | Bifenthrin 10% + Clothianidin 10% | sâu xanh da láng/đậu tương | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
4981. Titan 600WG
Hoạt chất: Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4982. Titanicone 327SC, 760WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 294.3g/l (560g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4983. Titanicone 327SC, 760WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 294.3g/l (560g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4984. Tittus super 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP nông dược Việt Nam
4985. Tiuray TSC 350WP
Hoạt chất: Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
4986. Tivaho 700WP
Hoạt chất: Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4987. TKS-Anti Phytop WP
Hoạt chất: Pseudomonas fluorescens
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu, thán thư/ chanh
Công ty: Công ty TNHH Thủy Kim Sinh
4988. TKS-Nakisi WP
Hoạt chất: Beauveria bassiana 1x109 bào tử/g + Metarhizium anisopliae 0.5 x 109 bào tử/g
Phân nhóm: rệp sáp/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Thủy Kim Sinh
4989. Tob 1.88GR
Hoạt chất: Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08%
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa; ốc sên/ cải bó xôi
Công ty: Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
4990. Toba-Jum 20WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lạc
Công ty: Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
4991. Tobacol 70WP
Hoạt chất: Propineb (min 80%)
Phân nhóm: mốc sương/ nho, thán thư/ xoài, vàng rụng lá/cao su
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
4992. Tobirole 200SC
Hoạt chất: Ethiprole (min 94%)
Phân nhóm: rầy chổng cánh/cam
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
4993. Tofedo 240SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
4994. Toga 250EC
Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ngô
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
4995. Tokayo 380WP
Hoạt chất: Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4996. Tokyo-Nhật 220WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
4997. Tokyo-Nhật 220WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
4998. Tolena 200SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 100g/l + Tolfenpyrad 100g/l
Phân nhóm: sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Gap Agro
4999. Tomahawk 4GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
5000. Tomcat 20SC
Hoạt chất: Bifenthrin 10% + Clothianidin 10%
Phân nhóm: sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH TM Hải Thụy
VTNN Miền Tây