Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5021 | Topfull 90SE | Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron-ethyl 20g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 5022 | Topgold 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5023 | Topgun 700WG, 700WP | Fenoxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Map Pacific Pte Ltd |
| 5024 | Tophiz 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Eastchem Co., Ltd |
| 5025 | Topical 425SC | Atrazine 300g/l + Sulcotrione (min 95%) 125g/l | cỏ/ ngô | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 5026 | Toplusa 450SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5027 | Toplusa 450SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5028 | Topmazin 336SC | Topramezone (min 96%) | cỏ/ngô | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5029 | Topmite 43SC | Bifenazate (min 95%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty CP KHNN Vinacoop |
| 5030 | Topmost 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 5031 | Topmy 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Rotam Asia Pacific Limited |
| 5032 | Topmystar 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu |
| 5033 | Topmystar 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu |
| 5034 | Topnati 281EW, 330SC, 760WP | Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg) | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5035 | Topnati 281EW, 330SC, 760WP | Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg) | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5036 | Topnhat 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5037 | Topogold 450WP | Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg | rầy lưng trắng/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5038 | Topone 155SE | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 5039 | Toposa 55EC | Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | rầy lưng trắng/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5040 | Toppro 350EC | Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP Thịnh Vượng Việt |
5021. Topfull 90SE
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron-ethyl 20g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
5022. Topgold 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
5023. Topgun 700WG, 700WP
Hoạt chất: Fenoxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
5024. Tophiz 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Eastchem Co., Ltd
5025. Topical 425SC
Hoạt chất: Atrazine 300g/l + Sulcotrione (min 95%) 125g/l
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
5026. Toplusa 450SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Vipes Việt Nam
5027. Toplusa 450SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Vipes Việt Nam
5028. Topmazin 336SC
Hoạt chất: Topramezone (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
5029. Topmite 43SC
Hoạt chất: Bifenazate (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty CP KHNN Vinacoop
5030. Topmost 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
5031. Topmy 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Rotam Asia Pacific Limited
5032. Topmystar 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
5033. Topmystar 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
5034. Topnati 281EW, 330SC, 760WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5035. Topnati 281EW, 330SC, 760WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5036. Topnhat 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
5037. Topogold 450WP
Hoạt chất: Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg
Phân nhóm: rầy lưng trắng/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5038. Topone 155SE
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
5039. Toposa 55EC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l
Phân nhóm: rầy lưng trắng/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5040. Toppro 350EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Thịnh Vượng Việt
VTNN Miền Tây