Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
5061 Totan 200WP Bronopol (min 99%) bạc lá, lép vàng/lúa Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
5062 Totan 200WP Bronopol (min 99%) bạc lá, lép vàng/lúa Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
5063 Totnhatsuper 100WG, 70EC Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) sâu cuốn lá/lúa Công ty CP Multiagro
5064 Tough Role 150SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ hồ tiêu, cà phê, cao su Công ty TNHH World Vision (VN)
5065 Toxbait 120AB Metaldehyde (min 98.5%) ốc bươu vàng/ lúa Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng
5066 Toxcis 2.5EC, 2.5SC Deltamethrin (min 98%) 2.5EC: sâu đục bông/ đậu xanh, bọ xít/ lúa 2.5SC:sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp vảy/cà phê Công ty TNHH An Nông
5067 TP-Pentin 15 EC Cypermethrin 2.6% + Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% rệp/ cà phê, sâu đục thân/ lúa Công ty CP Genta Thụy Sĩ
5068 TP-Thần Điền 78SL Saponozit 46% + Saponin acid 32% rệp sáp, rệp vảy xanh, rệp nâu/ cà phê, xoài; rệp muội/ nhãn, vải; rệp/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa chuột; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè Công ty TNHH Thành Phương
5069 TP-Thần Điền 78SL Saponozit 46% + Saponin acid 32% rệp sáp, rệp vảy xanh, rệp nâu/ cà phê, xoài; rệp muội/ nhãn, vải; rệp/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa chuột; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè Công ty TNHH Thành Phương
5070 TP-Thần tốc 16.000 IU Bacillus thuringiensis var. T36 sâu đục thân/ lúa; rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu xanh/ cà chua Công ty CP Genta Thụy Sĩ
5071 TP-Zep 18EC Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu chanh) đạo ôn, bạc lá, lem lép hạt, đốm sọc vi khuẩn, khô vằn/ lúa; mốc sương/ cà chua; đốm nâu, đốm xám, thối búp/ chè; phấn trắng, đốm đen/ hoa hồng; nấm muội đen (Capnodium sp)/ nhãn Công ty TNHH Thành Phương
5072 Tplufenron 100EC Lufenuron (min 96%) sâu keo mùa thu/ ngô Công ty TNHH VTNN Trung Phong
5073 Tpower 40SC Abamectin 5% + Etoxazole 35% nhện đỏ/ phật thủ Công ty CP Nông dược Nhật Thành
5074 Trabuta 60EC Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5075 Tracomix 760WP Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng
5076 Tracomix 760WP Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng
5077 Tramictin 2.2EC sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; nhện đỏ, rầy chổng cánh/ cam Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5078 Tramuluxjapane 80WG Sulfur (min 99%) nhện đỏ/ cam Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5079 Tramuluxjapane 80WG Sulfur (min 99%) nhện đỏ/ cam Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5080 Tramy 2 SL Chitosan tuyến trùng/ cải xanh, xà lách, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc; tuyến trùng, bệnh héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; tuyến trùng, mốc sương/ dưa hấu; héo rũ/ lạc; đạo ôn, tuyến trùng/ lúa; đốm lá/ngô; thối quả/ vải, xoài; mốc xám/ xà lách Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA

5061. Totan 200WP

Hoạt chất: Bronopol (min 99%)

Phân nhóm: bạc lá, lép vàng/lúa

Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời

5062. Totan 200WP

Hoạt chất: Bronopol (min 99%)

Phân nhóm: bạc lá, lép vàng/lúa

Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời

5063. Totnhatsuper 100WG, 70EC

Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)

Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa

Công ty: Công ty CP Multiagro

5064. Tough Role 150SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ hồ tiêu, cà phê, cao su

Công ty: Công ty TNHH World Vision (VN)

5065. Toxbait 120AB

Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng

5066. Toxcis 2.5EC, 2.5SC

Hoạt chất: Deltamethrin (min 98%)

Phân nhóm: 2.5EC: sâu đục bông/ đậu xanh, bọ xít/ lúa 2.5SC:sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp vảy/cà phê

Công ty: Công ty TNHH An Nông

5067. TP-Pentin 15 EC

Hoạt chất: Cypermethrin 2.6% + Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9%

Phân nhóm: rệp/ cà phê, sâu đục thân/ lúa

Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ

5068. TP-Thần Điền 78SL

Hoạt chất: Saponozit 46% + Saponin acid 32%

Phân nhóm: rệp sáp, rệp vảy xanh, rệp nâu/ cà phê, xoài; rệp muội/ nhãn, vải; rệp/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa chuột; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè

Công ty: Công ty TNHH Thành Phương

5069. TP-Thần Điền 78SL

Hoạt chất: Saponozit 46% + Saponin acid 32%

Phân nhóm: rệp sáp, rệp vảy xanh, rệp nâu/ cà phê, xoài; rệp muội/ nhãn, vải; rệp/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa chuột; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè

Công ty: Công ty TNHH Thành Phương

5070. TP-Thần tốc 16.000 IU

Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var. T36

Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa; rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu xanh/ cà chua

Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ

5071. TP-Zep 18EC

Hoạt chất: Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu chanh)

Phân nhóm: đạo ôn, bạc lá, lem lép hạt, đốm sọc vi khuẩn, khô vằn/ lúa; mốc sương/ cà chua; đốm nâu, đốm xám, thối búp/ chè; phấn trắng, đốm đen/ hoa hồng; nấm muội đen (Capnodium sp)/ nhãn

Công ty: Công ty TNHH Thành Phương

5072. Tplufenron 100EC

Hoạt chất: Lufenuron (min 96%)

Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ ngô

Công ty: Công ty TNHH VTNN Trung Phong

5073. Tpower 40SC

Hoạt chất: Abamectin 5% + Etoxazole 35%

Phân nhóm: nhện đỏ/ phật thủ

Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành

5074. Trabuta 60EC

Hoạt chất: Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5075. Tracomix 760WP

Hoạt chất: Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg

Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng

5076. Tracomix 760WP

Hoạt chất: Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg

Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng

5077. Tramictin 2.2EC

Hoạt chất:

Phân nhóm: sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; nhện đỏ, rầy chổng cánh/ cam

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5078. Tramuluxjapane 80WG

Hoạt chất: Sulfur (min 99%)

Phân nhóm: nhện đỏ/ cam

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5079. Tramuluxjapane 80WG

Hoạt chất: Sulfur (min 99%)

Phân nhóm: nhện đỏ/ cam

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5080. Tramy 2 SL

Hoạt chất: Chitosan

Phân nhóm: tuyến trùng/ cải xanh, xà lách, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc; tuyến trùng, bệnh héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; tuyến trùng, mốc sương/ dưa hấu; héo rũ/ lạc; đạo ôn, tuyến trùng/ lúa; đốm lá/ngô; thối quả/ vải, xoài; mốc xám/ xà lách

Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA

1 ... 252 253 254 255 256 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?