Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
5141 Truemax 250SC Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/l sâu cuốn lá/lúa Công ty TNHH Phú Nông
5142 Trumso 222AB Metaldehyde (min 98.5%) ốc bươu vàng/ lúa Công ty TNHH MTV BVTV Long An
5143 Truocaic 700WP Niclosamide-olamine (min 98%) ốc bươu vàng/ lúa Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
5144 Trusach 2.5EC Rotenone sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá Công ty TNHH Nam Bắc
5145 Trusach 2.5EC Rotenone sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá Công ty TNHH Nam Bắc
5146 Trust TD 01 500SC Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l rệp sáp/cà phê Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
5147 Trustar 85WG Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% thán thư/ điều Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
5148 Trustar 85WG Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% thán thư/ điều Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
5149 Trutat 0.32EC sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá Công ty TNHH Nam Bắc
5150 Tryxo 750WP Oxolinic acid 200g/kg + Tricyclazole 550g/kg bạc lá/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
5151 Tstil super 300EC Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l lem lép hạt/ lúa Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
5152 TT A7 3.6EC Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) kích thích sinh trưởng /lúa Công ty TNHH TM Tân Thành
5153 TT Basu 250WP Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) bạc lá/lúa; thối nhũn/bắp cải; héo rũ/ khoai lang; đốm lá vi khuẩn/ hành Công ty TNHH TM Tân Thành
5154 TT Basu 250WP Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) bạc lá/lúa; thối nhũn/bắp cải; héo rũ/ khoai lang; đốm lá vi khuẩn/ hành Công ty TNHH TM Tân Thành
5155 TT Bite 30SC Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15% sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúa Công ty TNHH TM Tân Thành
5156 TT Checker 270SC Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng, sâu phao/lúa; bọ nhảy/bắp cải, bọ trĩ/chè, bọ phấn/cà chua, rầy/xoài; dòi đục lá/dưa hấu Công ty TNHH TM Tân Thành
5157 TT Glim 270SC Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê Công ty TNHH TM Tân Thành
5158 TT Goldleaf 20SC Fenoxanil (min 95%) đạo ôn/lúa Công ty CP Delta Cropcare
5159 TT Keep 300SC Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l đạo ôn/lúa; thán thư/xoài; ghẻ sẹo/cam Công ty TNHH TM Tân Thành
5160 TT Led 70WG, 70WP Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30% 70WG: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/ lúa; mọt đục quả, rệp sáp/cà phê 70WP: rầy nâu/lúa Công ty TNHH TM Tân Thành

5141. Truemax 250SC

Hoạt chất: Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/l

Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa

Công ty: Công ty TNHH Phú Nông

5142. Trumso 222AB

Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An

5143. Truocaic 700WP

Hoạt chất: Niclosamide-olamine (min 98%)

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC

5144. Trusach 2.5EC

Hoạt chất: Rotenone

Phân nhóm: sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá

Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc

5145. Trusach 2.5EC

Hoạt chất: Rotenone

Phân nhóm: sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá

Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc

5146. Trust TD 01 500SC

Hoạt chất: Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l

Phân nhóm: rệp sáp/cà phê

Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền

5147. Trustar 85WG

Hoạt chất: Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%

Phân nhóm: thán thư/ điều

Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd

5148. Trustar 85WG

Hoạt chất: Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%

Phân nhóm: thán thư/ điều

Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd

5149. Trutat 0.32EC

Hoạt chất:

Phân nhóm: sâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc lá

Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc

5150. Tryxo 750WP

Hoạt chất: Oxolinic acid 200g/kg + Tricyclazole 550g/kg

Phân nhóm: bạc lá/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

5151. Tstil super 300EC

Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l

Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa

Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình

5152. TT A7 3.6EC

Hoạt chất: Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)

Phân nhóm: kích thích sinh trưởng /lúa

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5153. TT Basu 250WP

Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)

Phân nhóm: bạc lá/lúa; thối nhũn/bắp cải; héo rũ/ khoai lang; đốm lá vi khuẩn/ hành

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5154. TT Basu 250WP

Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)

Phân nhóm: bạc lá/lúa; thối nhũn/bắp cải; héo rũ/ khoai lang; đốm lá vi khuẩn/ hành

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5155. TT Bite 30SC

Hoạt chất: Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%

Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúa

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5156. TT Checker 270SC

Hoạt chất: Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l

Phân nhóm: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng, sâu phao/lúa; bọ nhảy/bắp cải, bọ trĩ/chè, bọ phấn/cà chua, rầy/xoài; dòi đục lá/dưa hấu

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5157. TT Glim 270SC

Hoạt chất: Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l

Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5158. TT Goldleaf 20SC

Hoạt chất: Fenoxanil (min 95%)

Phân nhóm: đạo ôn/lúa

Công ty: Công ty CP Delta Cropcare

5159. TT Keep 300SC

Hoạt chất: Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l

Phân nhóm: đạo ôn/lúa; thán thư/xoài; ghẻ sẹo/cam

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

5160. TT Led 70WG, 70WP

Hoạt chất: Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%

Phân nhóm: 70WG: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/ lúa; mọt đục quả, rệp sáp/cà phê 70WP: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

1 ... 256 257 258 259 260 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?