Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5161 | TT Led 70WG, 70WP | Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30% | 70WG: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/ lúa; mọt đục quả, rệp sáp/cà phê 70WP: rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5162 | TT Tadol 480SC | Prothioconazole (min 95%) | thán thư/ xoài | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5163 | TT-Akazole 480SC | Triflumizole (min 99.38%) | đạo ôn/ lúa, lở cổ rễ/hồ tiêu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5164 | TT-amit 500SC | Fluazinam (min 96%) | đạo ôn, khô vằn/lúa; phấn trắng/ nho | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5165 | TT-Anonin 1EC | Annonin (min 95%) | sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh/ cà chua, sâu tơ/ bắp cải; rầy bông/ xoài; sâu vẽ bùa/cam | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5166 | TT-atanil 250WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Delta Cropcare |
| 5167 | TT-atanil 250WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Delta Cropcare |
| 5168 | TT-Bastigold 500SC | Tebuconazole 250g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | thán thư/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5169 | TT-bemdex 600SC | Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l | khô vằn, bạc lá/ lúa; thán thư, nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5170 | TT-bemdex 600SC | Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l | khô vằn, bạc lá/ lúa; thán thư, nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5171 | TT-biobeca 0.1SP | Brassinolide (min 98%) | kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, cà chua, thanh long, hồ tiêu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5172 | TT-biomycin 40.5WP | Bronopol (min 99%) | bạc lá, lem lép hạt do vi khuẩn/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5173 | TT-biomycin 40.5WP | Bronopol (min 99%) | bạc lá, lem lép hạt do vi khuẩn/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5174 | TT-gep 625WG | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/bắp cải | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5175 | TT-Jump 5EC | Quizalofop-P-Ethyl (min 98%) | cỏ/đậu tương | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5176 | TT-occa 750WP | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5177 | TT-osa 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5178 | TT-osa 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5179 | TT-Over 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; thán thư/cà phê; vàng lá/ khoai lang | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5180 | TT-Over 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; thán thư/cà phê; vàng lá/ khoai lang | Công ty TNHH TM Tân Thành |
5161. TT Led 70WG, 70WP
Hoạt chất: Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%
Phân nhóm: 70WG: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/ lúa; mọt đục quả, rệp sáp/cà phê 70WP: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5162. TT Tadol 480SC
Hoạt chất: Prothioconazole (min 95%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5163. TT-Akazole 480SC
Hoạt chất: Triflumizole (min 99.38%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa, lở cổ rễ/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5164. TT-amit 500SC
Hoạt chất: Fluazinam (min 96%)
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn/lúa; phấn trắng/ nho
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5165. TT-Anonin 1EC
Hoạt chất: Annonin (min 95%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh/ cà chua, sâu tơ/ bắp cải; rầy bông/ xoài; sâu vẽ bùa/cam
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5166. TT-atanil 250WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Delta Cropcare
5167. TT-atanil 250WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Delta Cropcare
5168. TT-Bastigold 500SC
Hoạt chất: Tebuconazole 250g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
Phân nhóm: thán thư/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5169. TT-bemdex 600SC
Hoạt chất: Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
Phân nhóm: khô vằn, bạc lá/ lúa; thán thư, nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5170. TT-bemdex 600SC
Hoạt chất: Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
Phân nhóm: khô vằn, bạc lá/ lúa; thán thư, nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5171. TT-biobeca 0.1SP
Hoạt chất: Brassinolide (min 98%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, cà chua, thanh long, hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5172. TT-biomycin 40.5WP
Hoạt chất: Bronopol (min 99%)
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt do vi khuẩn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5173. TT-biomycin 40.5WP
Hoạt chất: Bronopol (min 99%)
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt do vi khuẩn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5174. TT-gep 625WG
Hoạt chất: Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Phân nhóm: rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5175. TT-Jump 5EC
Hoạt chất: Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Phân nhóm: cỏ/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5176. TT-occa 750WP
Hoạt chất: Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5177. TT-osa 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5178. TT-osa 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5179. TT-Over 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; thán thư/cà phê; vàng lá/ khoai lang
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
5180. TT-Over 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; thán thư/cà phê; vàng lá/ khoai lang
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
VTNN Miền Tây