Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
5221 Tvazostartop 300SC Azoxystrobin (min 93%) thán thư/cà phê Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam
5222 Tvdan 300WP Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5223 TVEtozole 20SC Etoxazole (min 95%) nhện đỏ/lạc Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
5224 TVG20 565EC Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l rệp sáp giả/cà phê Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5225 TVG28 650SP Nitenpyram (min 95%) bọ phấn trắng/ sắn; rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5226 TVG28 650SP Nitenpyram (min 95%) bọ phấn trắng/ sắn; rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5227 Tvil TSC 50SC Hexaconazole (min 85%) lem lép hạt/lúa Công ty CP Lion Agrevo
5228 Tvpymeda 350WP, 650WG Imidacloprid 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 200 g/kg (500g/kg) rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
5229 Tvpymemos 300WP, 650WG Buprofezin 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (500g/kg) rầy nâu/ lúa Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5230 Tvpyrafos 750WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) Sâu khoang/lạc Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5231 Tvpyrafos 750WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) Sâu khoang/lạc Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5232 Tvpyranil 390SC Azoxystrobin 282g/l + Metalaxyl-M 108g/l chết nhanh/hồ tiêu Công ty CP Newfarm Việt Nam
5233 Tvpyranil 390SC Azoxystrobin 282g/l + Metalaxyl-M 108g/l chết nhanh/hồ tiêu Công ty CP Newfarm Việt Nam
5234 Tvramite 34SC Spirodiclofen (min 98%) nhện đỏ/hoa hồng Công ty CP Newfarm Việt Nam
5235 Tvramite 34SC Spirodiclofen (min 98%) nhện đỏ/hoa hồng Công ty CP Newfarm Việt Nam
5236 TVShot 30 OD Cyhalofop-butyl (min 97%) cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5237 Tvusa 600WP Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg rầy nâu/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5238 Tvusa 600WP Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg rầy nâu/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5239 Tvzeb 800WP Mancozeb (min 85%) phấn trắng/hoa hồng Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5240 Tvzebjapane 70WP Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40% đốm nâu/ thanh long Công ty CP Newfarm Việt Nam

5221. Tvazostartop 300SC

Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)

Phân nhóm: thán thư/cà phê

Công ty: Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam

5222. Tvdan 300WP

Hoạt chất: Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5223. TVEtozole 20SC

Hoạt chất: Etoxazole (min 95%)

Phân nhóm: nhện đỏ/lạc

Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ

5224. TVG20 565EC

Hoạt chất: Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l

Phân nhóm: rệp sáp giả/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5225. TVG28 650SP

Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)

Phân nhóm: bọ phấn trắng/ sắn; rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5226. TVG28 650SP

Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)

Phân nhóm: bọ phấn trắng/ sắn; rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5227. Tvil TSC 50SC

Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty CP Lion Agrevo

5228. Tvpymeda 350WP, 650WG

Hoạt chất: Imidacloprid 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 200 g/kg (500g/kg)

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ

5229. Tvpymemos 300WP, 650WG

Hoạt chất: Buprofezin 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (500g/kg)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5230. Tvpyrafos 750WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: Sâu khoang/lạc

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5231. Tvpyrafos 750WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: Sâu khoang/lạc

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5232. Tvpyranil 390SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 282g/l + Metalaxyl-M 108g/l

Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu

Công ty: Công ty CP Newfarm Việt Nam

5233. Tvpyranil 390SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 282g/l + Metalaxyl-M 108g/l

Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu

Công ty: Công ty CP Newfarm Việt Nam

5234. Tvramite 34SC

Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)

Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng

Công ty: Công ty CP Newfarm Việt Nam

5235. Tvramite 34SC

Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)

Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng

Công ty: Công ty CP Newfarm Việt Nam

5236. TVShot 30 OD

Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5237. Tvusa 600WP

Hoạt chất: Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5238. Tvusa 600WP

Hoạt chất: Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

5239. Tvzeb 800WP

Hoạt chất: Mancozeb (min 85%)

Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng

Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

5240. Tvzebjapane 70WP

Hoạt chất: Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%

Phân nhóm: đốm nâu/ thanh long

Công ty: Công ty CP Newfarm Việt Nam

1 ... 260 261 262 263 264 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?