Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5281 | Vacciplant 45SL | Laminarin (min 86%) | thán thư/ dưa hấu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5282 | Vace 75WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP Nông Việt |
| 5283 | Vaciline 106SC | Chaetomium cupreum | thán thư/ớt | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 5284 | Vaciline 106SC | Chaetomium cupreum | thán thư/ớt | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 5285 | Vacin 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/lúa, nấm hồng/cao su | Công ty TNHH ADC |
| 5286 | Vacinmeisu 50WP, 50SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 5287 | Vacony 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 5288 | Vacxilplant 8 SL | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| 5289 | Vacxilplant 8 SL | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| 5290 | Vadisanam 50WG | Kresoxim-methyl (min 95%) | rỉ sắt/hoa cúc | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 5291 | Valbon 71.75WG | Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0% | sương mai/ cà chua, chết nhanh/ hồ tiêu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 5292 | Valbon 71.75WG | Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0% | sương mai/ cà chua, chết nhanh/ hồ tiêu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 5293 | Valent 20SC | Cyazofamid (min 93.5%) | mốc sương/khoai tây | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 5294 | Valent 20SC | Cyazofamid (min 93.5%) | mốc sương/khoai tây | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 5295 | Vali 5 SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/lúa; lở cổ rễ/đậu; nấm hồng/cà phê, cao su | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5296 | Vali TSC 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | nấm hồng/cao su | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5297 | Vali-navi 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | nấm hồng/cao su, khô vằn/ lúa | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 5298 | Valicare 5WP, 8SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/lúa | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5299 | Validacin 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa, đổ ngã cây con/ ớt, mốc hồng/ cao su | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5300 | Validad 100SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | nấm hồng/cao su | Công ty CP Bình Điền MeKong |
5281. Vacciplant 45SL
Hoạt chất: Laminarin (min 86%)
Phân nhóm: thán thư/ dưa hấu
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
5282. Vace 75WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông Việt
5283. Vaciline 106SC
Hoạt chất: Chaetomium cupreum
Phân nhóm: thán thư/ớt
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
5284. Vaciline 106SC
Hoạt chất: Chaetomium cupreum
Phân nhóm: thán thư/ớt
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
5285. Vacin 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/lúa, nấm hồng/cao su
Công ty: Công ty TNHH ADC
5286. Vacinmeisu 50WP, 50SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
5287. Vacony 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
5288. Vacxilplant 8 SL
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
5289. Vacxilplant 8 SL
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
5290. Vadisanam 50WG
Hoạt chất: Kresoxim-methyl (min 95%)
Phân nhóm: rỉ sắt/hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH TM - DV VAD
5291. Valbon 71.75WG
Hoạt chất: Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0%
Phân nhóm: sương mai/ cà chua, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
5292. Valbon 71.75WG
Hoạt chất: Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0%
Phân nhóm: sương mai/ cà chua, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
5293. Valent 20SC
Hoạt chất: Cyazofamid (min 93.5%)
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
5294. Valent 20SC
Hoạt chất: Cyazofamid (min 93.5%)
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
5295. Vali 5 SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/lúa; lở cổ rễ/đậu; nấm hồng/cà phê, cao su
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
5296. Vali TSC 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: nấm hồng/cao su
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
5297. Vali-navi 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: nấm hồng/cao su, khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
5298. Valicare 5WP, 8SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Agricare Việt Nam
5299. Validacin 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, đổ ngã cây con/ ớt, mốc hồng/ cao su
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
5300. Validad 100SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: nấm hồng/cao su
Công ty: Công ty CP Bình Điền MeKong
VTNN Miền Tây