Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5321 | Vario 300SC | Chlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l + | nhện đỏ/đậu tương; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5322 | Varison 5 WP | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5323 | Vatino super 500WP, 525SE, 780WG | Hexaconazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg) | 500WP: khô vằn, đạo ôn/lúa 525SE: lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa 780WG: lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 5324 | Vayego 200SC | Tetraniliprole (min 90%) | sâu tơ/ bắp cải; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu keo mùa thu/ ngô; sâu khoang/ dưa hấu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5325 | Vayego 200SC | Tetraniliprole (min 90%) | sâu tơ/ bắp cải; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu keo mùa thu/ ngô; sâu khoang/ dưa hấu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5326 | Vbtusa (16000 IU/mg) WP | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam; sâu róm/ thông; sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5327 | Vdbimduc 820WG | Tricyclazole (min 95%) | lem lép hạt, đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5328 | Vdcpenalduc 145EC | Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l | rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5329 | Vdcsnail new 750WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5330 | Vella 150SC | Spirotetramat (min 96%) | rệp sáp/thanh long; rệp muội/bắp cải | Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng |
| 5331 | Vella 150SC | Spirotetramat (min 96%) | rệp sáp/thanh long; rệp muội/bắp cải | Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng |
| 5332 | Velum Prime 400SC | Fluopyram (min 96%) | tuyến trùng/hồ tiêu, cà phê, bắp cải, chuối, bưởi, cà chua, thanh long, ớt | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5333 | Velvet 2SL | Fungous Proteoglycans | bạc lá/lúa; thối củ/gừng; héo xanh/dưa hấu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 5334 | Venus 300 EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5335 | Venza 300EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 5336 | Verdant 200SC | Flufiprole 150g/L + Lufenuron 50g/L | sâu vẽ bùa/cam | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5337 | Verismo 240SC | Metaflumizone (min 96%) | sâu khoang/hành; sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/đậu tương | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5338 | Verismo 240SC | Metaflumizone (min 96%) | sâu khoang/hành; sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/đậu tương | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5339 | Verityz 600WG | Metiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | thán thư/xoài, thanh long; ghẻ sẹo/ cam | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 5340 | Vertusuper 1SL, 1WP, 100SP | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP Vagritex |
5321. Vario 300SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l +
Phân nhóm: nhện đỏ/đậu tương; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
5322. Varison 5 WP
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
5323. Vatino super 500WP, 525SE, 780WG
Hoạt chất: Hexaconazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg)
Phân nhóm: 500WP: khô vằn, đạo ôn/lúa 525SE: lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa 780WG: lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
5324. Vayego 200SC
Hoạt chất: Tetraniliprole (min 90%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu keo mùa thu/ ngô; sâu khoang/ dưa hấu
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
5325. Vayego 200SC
Hoạt chất: Tetraniliprole (min 90%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu keo mùa thu/ ngô; sâu khoang/ dưa hấu
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
5326. Vbtusa (16000 IU/mg) WP
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Phân nhóm: sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam; sâu róm/ thông; sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5327. Vdbimduc 820WG
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
5328. Vdcpenalduc 145EC
Hoạt chất: Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l
Phân nhóm: rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
5329. Vdcsnail new 750WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
5330. Vella 150SC
Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)
Phân nhóm: rệp sáp/thanh long; rệp muội/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
5331. Vella 150SC
Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)
Phân nhóm: rệp sáp/thanh long; rệp muội/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
5332. Velum Prime 400SC
Hoạt chất: Fluopyram (min 96%)
Phân nhóm: tuyến trùng/hồ tiêu, cà phê, bắp cải, chuối, bưởi, cà chua, thanh long, ớt
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
5333. Velvet 2SL
Hoạt chất: Fungous Proteoglycans
Phân nhóm: bạc lá/lúa; thối củ/gừng; héo xanh/dưa hấu
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
5334. Venus 300 EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
5335. Venza 300EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
5336. Verdant 200SC
Hoạt chất: Flufiprole 150g/L + Lufenuron 50g/L
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/cam
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
5337. Verismo 240SC
Hoạt chất: Metaflumizone (min 96%)
Phân nhóm: sâu khoang/hành; sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.
5338. Verismo 240SC
Hoạt chất: Metaflumizone (min 96%)
Phân nhóm: sâu khoang/hành; sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.
5339. Verityz 600WG
Hoạt chất: Metiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
Phân nhóm: thán thư/xoài, thanh long; ghẻ sẹo/ cam
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Japec
5340. Vertusuper 1SL, 1WP, 100SP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty CP Vagritex
VTNN Miền Tây