Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5361 | Vicol 80 EC | Petroleum spray oil (min 97%) | rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5362 | Vicol 80 EC | Petroleum spray oil (min 97%) | rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5363 | Vicondor 50 EC, 700WP | Imidacloprid (min 96%) | 50EC: rầy nâu/ lúa 700WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5364 | Victodo 70WP | Flutriafol 30% + Tricyclazole 40% | đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty CP Long Hiệp |
| 5365 | Victory Gold 440EC | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | rệp bông trắng/mía | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 5366 | Victoryusa 250SC | Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l | lem lép hạt, đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5367 | Victozat 72WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | phấn trắng/ hoa hồng, rỉ sắt/ cà phê, sương mai/ khoai tây | Công ty CP Long Hiệp |
| 5368 | Victozat 72WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | phấn trắng/ hoa hồng, rỉ sắt/ cà phê, sương mai/ khoai tây | Công ty CP Long Hiệp |
| 5369 | Vicuron 250 SC | Pencycuron (min 98%) | khô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ bông vải | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5370 | Vida® 3 SC, 5WP | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | 3SC: khô vằn/ lúa, thối (gốc, rễ)/ rau cải 5WP: khô vằn/ lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 5371 | Videci 2.5 EC | Deltamethrin (min 98%) | sâu phao, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5372 | Vidifen 40EC | Dimethoate 20% + Phenthoate 20% | rệp sáp/ cà phê, sâu xanh da láng/ lạc, bọ xít dài/ lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5373 | Vidiu 80 WP | Diuron (min 97%) | cỏ/ mía, chè | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5374 | Vidoc 30 WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | mốc sương/ khoai tây | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5375 | Vidoc 30 WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | mốc sương/ khoai tây | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5376 | Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 3.6GR: sâu đục thân/ lúa 29SL: bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5377 | Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 3.6GR: sâu đục thân/ lúa 29SL: bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5378 | Vieteam 42SC, 77WG, 82WP | Sulfur 2% (2%), (7%) + Tricyclazole 40% (75%), (75%) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 5379 | Vietquat 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH TM DV Vietcropchem |
| 5380 | Vifarat 0.005% AB | Brodifacoum (min 91%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
5361. Vicol 80 EC
Hoạt chất: Petroleum spray oil (min 97%)
Phân nhóm: rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
5362. Vicol 80 EC
Hoạt chất: Petroleum spray oil (min 97%)
Phân nhóm: rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
5363. Vicondor 50 EC, 700WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 50EC: rầy nâu/ lúa 700WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5364. Victodo 70WP
Hoạt chất: Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
5365. Victory Gold 440EC
Hoạt chất: Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
Phân nhóm: rệp bông trắng/mía
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
5366. Victoryusa 250SC
Hoạt chất: Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5367. Victozat 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: phấn trắng/ hoa hồng, rỉ sắt/ cà phê, sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
5368. Victozat 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: phấn trắng/ hoa hồng, rỉ sắt/ cà phê, sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
5369. Vicuron 250 SC
Hoạt chất: Pencycuron (min 98%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ bông vải
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5370. Vida® 3 SC, 5WP
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: 3SC: khô vằn/ lúa, thối (gốc, rễ)/ rau cải 5WP: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
5371. Videci 2.5 EC
Hoạt chất: Deltamethrin (min 98%)
Phân nhóm: sâu phao, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5372. Vidifen 40EC
Hoạt chất: Dimethoate 20% + Phenthoate 20%
Phân nhóm: rệp sáp/ cà phê, sâu xanh da láng/ lạc, bọ xít dài/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5373. Vidiu 80 WP
Hoạt chất: Diuron (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ mía, chè
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5374. Vidoc 30 WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: mốc sương/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5375. Vidoc 30 WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: mốc sương/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5376. Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 3.6GR: sâu đục thân/ lúa 29SL: bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5377. Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 3.6GR: sâu đục thân/ lúa 29SL: bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5378. Vieteam 42SC, 77WG, 82WP
Hoạt chất: Sulfur 2% (2%), (7%) + Tricyclazole 40% (75%), (75%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
5379. Vietquat 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM DV Vietcropchem
5380. Vifarat 0.005% AB
Hoạt chất: Brodifacoum (min 91%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
VTNN Miền Tây