Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5421 | Vironone 2 EC | Rotenone | sâu tơ/ cải thảo | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5422 | Vironone 2 EC | Rotenone | sâu tơ/ cải thảo | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5423 | Viroval 50WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5424 | Viroxyl 58 WP | Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8% | sương mai/ khoai tây, chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5425 | Viroxyl 58 WP | Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8% | sương mai/ khoai tây, chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5426 | VirtakoÒ 40WG | Chlorantraniliprole 200g/kg + Thiamethoxam 200g/kg | rầy lưng trắng, rệp, sâu đục thân/ ngô; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5427 | Visen 20SC | Saisentong (min 95%) | bạc lá, lem lép hạt/lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5428 | Visher 25EC, 25EW | Cypermethrin (min 90%) | 25EW: sâu xanh/ thuốc lá; sâu phao/ lúa 25EC: sâu cuốn lá, sâu keo/ lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5429 | Visimaz 80 WP | Simazine (min 97%) | cỏ/ ngô, cam | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5430 | Visober 88.3EC | Abamectin 0.3% + Petroleum oil 88% | nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rệp sáp/ cà phê; nhện lông nhung/nhãn | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5431 | Visumit 5DP, 50EC | Fenitrothion (min 95%) | 5DP: cào cào, sâu trong đất/ lúa 50EC: sâu đục thân, châu chấu/ lúa; rệp sáp/cà phê | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5432 | Vịt Đỏ 12BR, 705WP, 153GR, 256EW | Metaldehyde 6g/kg (1g/kg), (152g/kg), (1g/l) + Niclosamide 6g/kg (704g/kg), (1g/kg), (255g/l) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5433 | Vitagro 50EC | Fenobucarb (BPMC) (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 5434 | Vitaminusa 450SC, 800WP | Ningnanmycin 25g/l (10g/kg) + Tricyclazole 425g/l (790g/kg) | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5435 | Vitanil 60EC | Butachlor 40% + Propanil 20% | cỏ/ lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5436 | Vitarai 18.5WP | Bensulfuron-methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | cỏ/lúa cấy | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5437 | Vitasupe 250EC | Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l | rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 5438 | ViTĐQ 40SL | b-Naphthoxy Acetic Acid | kích thích sinh trưởng, tăng đậu quả/ cà chua, nhãn, kích thích tăng đậu quả/ điều; kích thích sinh trưởng/ ngô, cà phê, hồ tiêu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5439 | Vitebu 250SC | Tebuconazole (min 95%) | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5440 | Vithafit 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
5421. Vironone 2 EC
Hoạt chất: Rotenone
Phân nhóm: sâu tơ/ cải thảo
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5422. Vironone 2 EC
Hoạt chất: Rotenone
Phân nhóm: sâu tơ/ cải thảo
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5423. Viroval 50WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5424. Viroxyl 58 WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây, chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5425. Viroxyl 58 WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây, chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5426. VirtakoÒ 40WG
Hoạt chất: Chlorantraniliprole 200g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
Phân nhóm: rầy lưng trắng, rệp, sâu đục thân/ ngô; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
5427. Visen 20SC
Hoạt chất: Saisentong (min 95%)
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5428. Visher 25EC, 25EW
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: 25EW: sâu xanh/ thuốc lá; sâu phao/ lúa 25EC: sâu cuốn lá, sâu keo/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5429. Visimaz 80 WP
Hoạt chất: Simazine (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô, cam
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5430. Visober 88.3EC
Hoạt chất: Abamectin 0.3% + Petroleum oil 88%
Phân nhóm: nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rệp sáp/ cà phê; nhện lông nhung/nhãn
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5431. Visumit 5DP, 50EC
Hoạt chất: Fenitrothion (min 95%)
Phân nhóm: 5DP: cào cào, sâu trong đất/ lúa 50EC: sâu đục thân, châu chấu/ lúa; rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5432. Vịt Đỏ 12BR, 705WP, 153GR, 256EW
Hoạt chất: Metaldehyde 6g/kg (1g/kg), (152g/kg), (1g/l) + Niclosamide 6g/kg (704g/kg), (1g/kg), (255g/l)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
5433. Vitagro 50EC
Hoạt chất: Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
5434. Vitaminusa 450SC, 800WP
Hoạt chất: Ningnanmycin 25g/l (10g/kg) + Tricyclazole 425g/l (790g/kg)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5435. Vitanil 60EC
Hoạt chất: Butachlor 40% + Propanil 20%
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5436. Vitarai 18.5WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%
Phân nhóm: cỏ/lúa cấy
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
5437. Vitasupe 250EC
Hoạt chất: Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
5438. ViTĐQ 40SL
Hoạt chất: b-Naphthoxy Acetic Acid
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng, tăng đậu quả/ cà chua, nhãn, kích thích tăng đậu quả/ điều; kích thích sinh trưởng/ ngô, cà phê, hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5439. Vitebu 250SC
Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
5440. Vithafit 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
VTNN Miền Tây