Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5521 | Wisdom 12EC | Clethodim (min 91.2%) | cỏ/ lạc, đậu tương, cỏ/sắn | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 5522 | Wish 25SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ hành | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5523 | Wish 25SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ hành | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5524 | Wofacis 25EC | Deltamethrin (min 98%) | sâu đục thân/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 5525 | Wofadan 4GR, 95SP | Cartap (min 97%) | 4GR: sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa 95SP: sâu đục thân/ lúa, ngô | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5526 | Wofara 300WG | Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5527 | Wofatac 350 EC | Lambda-cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l | sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5528 | Woncar 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 5529 | Wonderful 600WP | Myclobutanil 100g/kg + Thifluzamide 500g/kg | mốc sương/ khoai tây | Công ty TNHH An Nông |
| 5530 | Woolf cygar 33% | Sulfur 33% + Carbon | chuột/ trong hang | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5531 | Wopro1 9AL | Extract of Cashew nut shell oil (min 97%) | mối/ gỗ | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 5532 | Wopro2 10FG | Extract of Cashew nut shell oil (min 97%) | mối/ công trình xây dựng | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 5533 | Workplay 100SL | Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 5534 | Workup 9 SL | Metconazole (min 94%) | lem lép hạt/ lúa | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 5535 | Wotac 16EC | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5536 | Wotac 16EC | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5537 | Wyncafos 10SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 5538 | X-Glider 350SC | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | thán thư/cà phê | Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam |
| 5539 | X-Glider 350SC | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | thán thư/cà phê | Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam |
| 5540 | X-track 500SC | Fluazinam (min 96%) | mốc sương/khoai tây | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
5521. Wisdom 12EC
Hoạt chất: Clethodim (min 91.2%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc, đậu tương, cỏ/sắn
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
5522. Wish 25SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ hành
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
5523. Wish 25SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ hành
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
5524. Wofacis 25EC
Hoạt chất: Deltamethrin (min 98%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
5525. Wofadan 4GR, 95SP
Hoạt chất: Cartap (min 97%)
Phân nhóm: 4GR: sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa 95SP: sâu đục thân/ lúa, ngô
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5526. Wofara 300WG
Hoạt chất: Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5527. Wofatac 350 EC
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5528. Woncar 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
5529. Wonderful 600WP
Hoạt chất: Myclobutanil 100g/kg + Thifluzamide 500g/kg
Phân nhóm: mốc sương/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH An Nông
5530. Woolf cygar 33%
Hoạt chất: Sulfur 33% + Carbon
Phân nhóm: chuột/ trong hang
Công ty: Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
5531. Wopro1 9AL
Hoạt chất: Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
Phân nhóm: mối/ gỗ
Công ty: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
5532. Wopro2 10FG
Hoạt chất: Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
Phân nhóm: mối/ công trình xây dựng
Công ty: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
5533. Workplay 100SL
Hoạt chất: Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
5534. Workup 9 SL
Hoạt chất: Metconazole (min 94%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
5535. Wotac 16EC
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5536. Wotac 16EC
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5537. Wyncafos 10SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
5538. X-Glider 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
5539. X-Glider 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
5540. X-track 500SC
Hoạt chất: Fluazinam (min 96%)
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
VTNN Miền Tây