Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5541 | Xacarb 300SC | Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5542 | Xanilzol 500SC | Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5543 | Xanized 72 WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 5544 | Xanized 72 WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 5545 | Xanoprop 89SC | Ethoxysulfuron 20g/l (20g/kg) + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l (69g/kg) | cỏ/lúa gieo thẳng | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5546 | Xanthomix 20 WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Nicotex |
| 5547 | Xanthomix 20 WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Nicotex |
| 5548 | Xantocin 40WP | Bronopol (min 99%) | bạc lá, thối gốc do vi khuẩn/lúa; chết chậm/hồ tiêu | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 5549 | Xantocin 40WP | Bronopol (min 99%) | bạc lá, thối gốc do vi khuẩn/lúa; chết chậm/hồ tiêu | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 5550 | Xarid 300SC | Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5551 | Xeletsupe 24 EC | Clethodim (min 91.2%) | cỏ/ lạc | Công ty TNHH - TM ACP |
| 5552 | Xentari 35WG | Bacillus thuringiensis var.aizawai | sâu tơ/ bắp cải, sâu khoang/ nho | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5553 | Xerox 20SC | Tebufenozide (min 98%) | sâu xanh da láng/ đậu xanh | Công ty CP Nicotex |
| 5554 | Xerox 20SC | Tebufenozide (min 98%) | sâu xanh da láng/ đậu xanh | Công ty CP Nicotex |
| 5555 | Xevelo® 120 EC | Cyhalofop-butyl 100 g/l + Florpyrauxifen-benzyl 20g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 5556 | Xglufa 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. |
| 5557 | Xi-men 2SC | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% (12.800 IU/mg) + Spinosad 0.4% | bọ phấn, dòi đục lá/ cà chua; sâu tơ, rệp muội, sâu xanh/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu tương; sâu xanh da láng/ hành; dòi đục lá, nhện đỏ/ dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 5558 | Xiexie 200WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 5559 | Xiexie 200WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 5560 | XinAzo 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/xoài | Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd. |
5541. Xacarb 300SC
Hoạt chất: Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Vipes Việt Nam
5542. Xanilzol 500SC
Hoạt chất: Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
5543. Xanized 72 WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
5544. Xanized 72 WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
5545. Xanoprop 89SC
Hoạt chất: Ethoxysulfuron 20g/l (20g/kg) + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l (69g/kg)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
5546. Xanthomix 20 WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
5547. Xanthomix 20 WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
5548. Xantocin 40WP
Hoạt chất: Bronopol (min 99%)
Phân nhóm: bạc lá, thối gốc do vi khuẩn/lúa; chết chậm/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
5549. Xantocin 40WP
Hoạt chất: Bronopol (min 99%)
Phân nhóm: bạc lá, thối gốc do vi khuẩn/lúa; chết chậm/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
5550. Xarid 300SC
Hoạt chất: Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Kiên Nam
5551. Xeletsupe 24 EC
Hoạt chất: Clethodim (min 91.2%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc
Công ty: Công ty TNHH - TM ACP
5552. Xentari 35WG
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.aizawai
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, sâu khoang/ nho
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
5553. Xerox 20SC
Hoạt chất: Tebufenozide (min 98%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu xanh
Công ty: Công ty CP Nicotex
5554. Xerox 20SC
Hoạt chất: Tebufenozide (min 98%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu xanh
Công ty: Công ty CP Nicotex
5555. Xevelo® 120 EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 100 g/l + Florpyrauxifen-benzyl 20g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
5556. Xglufa 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
5557. Xi-men 2SC
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% (12.800 IU/mg) + Spinosad 0.4%
Phân nhóm: bọ phấn, dòi đục lá/ cà chua; sâu tơ, rệp muội, sâu xanh/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu tương; sâu xanh da láng/ hành; dòi đục lá, nhện đỏ/ dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
5558. Xiexie 200WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Bình Phương
5559. Xiexie 200WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Bình Phương
5560. XinAzo 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd.
VTNN Miền Tây