Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5561 | XinAzo 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/xoài | Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd. |
| 5562 | Xinron 800WG | Diuron (min 97%) | cỏ/ mía | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 5563 | XM5 100 SP | CuSO4 50% + K2Cr2O7 50% | nấm, mục, côn trùng/ tre, gỗ, song, mây | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 5564 | Xofisasia 350EC | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 5565 | Xophicannong 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 5566 | Xophicloinong 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 5567 | Xophicusa 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 5568 | Xotare 10SC | Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/l | sâu xanh da láng/đậu tương | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5569 | Xterm 1% | Bistrifluron (min 95%) | mối/công trình xây dựng | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 5570 | Yamato 25EC, 110SC | Chlorfenapyr (min 94%) | rầy lưng trắng/lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5571 | Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG | Imidacloprid (min 96%) | 10WP: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê 100EC, 700WG: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa 100SL: bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phê | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5572 | Yapoko 250SC | Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 140g/l | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5573 | Yasaki 270SC | Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5574 | Yasmine 19EC | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5575 | Ychatot 900SP | Oxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg) | héo xanh/cà chua, bạc lá/lúa | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 5576 | Yellow-K 12GB, 250SC | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5577 | Yezak 25SC | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | loét sọc mặt cạo/ cao su | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 5578 | Yezak 25SC | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | loét sọc mặt cạo/ cao su | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 5579 | Yoko 480SL | Bentazone (min 96%) | cỏ/đậu tương | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 5580 | Yomione 31GR, 51SL, 51WP | Gibberellic 0.3g/kg (0.5g/l), (0.5g/kg) + [N 10.7g/kg (10.5g/l), (10.5g/kg) + P2O5 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + K2O 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng] | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
5561. XinAzo 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd.
5562. Xinron 800WG
Hoạt chất: Diuron (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ mía
Công ty: Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
5563. XM5 100 SP
Hoạt chất: CuSO4 50% + K2Cr2O7 50%
Phân nhóm: nấm, mục, côn trùng/ tre, gỗ, song, mây
Công ty: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
5564. Xofisasia 350EC
Hoạt chất: Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Cali Agritech USA
5565. Xophicannong 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
5566. Xophicloinong 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH US.Chemical
5567. Xophicusa 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH MTV Gold Ocean
5568. Xotare 10SC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/l
Phân nhóm: sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
5569. Xterm 1%
Hoạt chất: Bistrifluron (min 95%)
Phân nhóm: mối/công trình xây dựng
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
5570. Yamato 25EC, 110SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: rầy lưng trắng/lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
5571. Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 10WP: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê 100EC, 700WG: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa 100SL: bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Bailing Agrochemical Co., Ltd
5572. Yapoko 250SC
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 140g/l
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
5573. Yasaki 270SC
Hoạt chất: Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
5574. Yasmine 19EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
5575. Ychatot 900SP
Hoạt chất: Oxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg)
Phân nhóm: héo xanh/cà chua, bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
5576. Yellow-K 12GB, 250SC
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
5577. Yezak 25SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
5578. Yezak 25SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
5579. Yoko 480SL
Hoạt chất: Bentazone (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
5580. Yomione 31GR, 51SL, 51WP
Hoạt chất: Gibberellic 0.3g/kg (0.5g/l), (0.5g/kg) + [N 10.7g/kg (10.5g/l), (10.5g/kg) + P2O5 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + K2O 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng]
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
VTNN Miền Tây