Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5661 | Ω-Etoxa 110SC | Etoxazole (min 95%) | nhện đỏ/ cam, chè | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5662 | Ω-Flora 12WG | Amidosulfuron (min 98%) 10.4% + Florasulam (min 98%) 1.6% | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5663 | Ω-Luron 50SC | Lufenuron (min 96%) | sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ đậu tương | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5664 | Ω-Mancom 53WP | Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 5665 | Ω-Metano 15WP | Flumorph (min 96%) 10% + Metalaxyl-M 5% | rỉ sắt/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 5666 | Ω-Penco 20EW | Penconazole (min 95%) | rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5667 | Ω-Pico 225SC | Picoxystrobin (min 98.5%) | thán thư/ thanh long | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5668 | Ω-Pino 14SC | Chlorfenapyr 11.5% + Spinosad 2.5% | sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp muội/ lạc | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5669 | Ω-Riben 5ME | Pyribenzoxim (min 95%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH BVTV Omega |
| 5670 | Ω-Spilo 24SC | Clofentezine 14% + Spirodiclofen 10% | nhện đỏ/chè, cam | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5671 | Ω-Spira 20SC | Abamectin 2% + Spirodiclofen 18% | nhện đỏ/ chè | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5672 | Ω-Tiro 60WG | Cyromazine 50% + Thiamethoxam 10% | sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp sáp/ cà phê, bọ phấn/sắn | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
5661. Ω-Etoxa 110SC
Hoạt chất: Etoxazole (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ cam, chè
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5662. Ω-Flora 12WG
Hoạt chất: Amidosulfuron (min 98%) 10.4% + Florasulam (min 98%) 1.6%
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5663. Ω-Luron 50SC
Hoạt chất: Lufenuron (min 96%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5664. Ω-Mancom 53WP
Hoạt chất: Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
5665. Ω-Metano 15WP
Hoạt chất: Flumorph (min 96%) 10% + Metalaxyl-M 5%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
5666. Ω-Penco 20EW
Hoạt chất: Penconazole (min 95%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5667. Ω-Pico 225SC
Hoạt chất: Picoxystrobin (min 98.5%)
Phân nhóm: thán thư/ thanh long
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5668. Ω-Pino 14SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 11.5% + Spinosad 2.5%
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp muội/ lạc
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5669. Ω-Riben 5ME
Hoạt chất: Pyribenzoxim (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH BVTV Omega
5670. Ω-Spilo 24SC
Hoạt chất: Clofentezine 14% + Spirodiclofen 10%
Phân nhóm: nhện đỏ/chè, cam
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5671. Ω-Spira 20SC
Hoạt chất: Abamectin 2% + Spirodiclofen 18%
Phân nhóm: nhện đỏ/ chè
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
5672. Ω-Tiro 60WG
Hoạt chất: Cyromazine 50% + Thiamethoxam 10%
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp sáp/ cà phê, bọ phấn/sắn
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
VTNN Miền Tây