Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 621 | Autopro 360SC, 700WP | Azocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg) | 360SC: rệp sáp/cà phê, rầy nâu/lúa 700WP: nhện gié, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH An Nông |
| 622 | Autozole 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Hóa nông An Phú |
| 623 | Avako 800WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 624 | Avalin 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 625 | Avalon 8WP | Gentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg) | bạc lá/ lúa, đốm cành/ thanh long, đốm đen xì mủ/ xoài, héo xanh vi khuẩn/ cà chua, loét/ cam; thối quả/thanh long, đốm sọc vi khuẩn/lúa | Công ty TNHH - TM ACP |
| 626 | Avansta 150 SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 627 | Avas New 260SC | Flusilazole 10 g/l + Hexaconazole 30 g/l + Tricyclazole 220 g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 628 | Avas Zin 260SC | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 629 | Avas Zin 260SC | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 630 | Avastar 40EC | Flusilazole (min 92.5%) | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 631 | Avatop 60WG | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40% | sương mai/ dưa hấu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 632 | Avatop 60WG | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40% | sương mai/ dưa hấu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 633 | Avazole 800WP | Ningnanmycin 30g/kg + Tricyclazole 770g/kg | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 634 | Avial 660SC | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | thán thư/xoài | Agria S.A. |
| 635 | Avial 660SC | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | thán thư/xoài | Agria S.A. |
| 636 | Aviando 50SC | Hexaconazole (min 85%) | rỉ sắt/ cà phê | Công ty CP BVTV Kiên Giang |
| 637 | Aviator combi 800WP | Ametryn 40% (400g/kg) + Atrazine 40% (400g/kg) | cỏ/mía | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 638 | Avikhuan 102SP | Oxytetracycline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | bạc lá/lúa | Công ty CP XNK nông dược Hoàng Ân |
| 639 | Avil-cali 100SC | Hexaconazole (min 85%) | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 640 | Avinduc 400SC | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 300g/l | đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
621. Autopro 360SC, 700WP
Hoạt chất: Azocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg)
Phân nhóm: 360SC: rệp sáp/cà phê, rầy nâu/lúa 700WP: nhện gié, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH An Nông
622. Autozole 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông An Phú
623. Avako 800WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Nông
624. Avalin 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH - TM Thái Nông
625. Avalon 8WP
Hoạt chất: Gentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa, đốm cành/ thanh long, đốm đen xì mủ/ xoài, héo xanh vi khuẩn/ cà chua, loét/ cam; thối quả/thanh long, đốm sọc vi khuẩn/lúa
Công ty: Công ty TNHH - TM ACP
626. Avansta 150 SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Imaspro Resources Sdn Bhd
627. Avas New 260SC
Hoạt chất: Flusilazole 10 g/l + Hexaconazole 30 g/l + Tricyclazole 220 g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
628. Avas Zin 260SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
629. Avas Zin 260SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
630. Avastar 40EC
Hoạt chất: Flusilazole (min 92.5%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
631. Avatop 60WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%
Phân nhóm: sương mai/ dưa hấu
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
632. Avatop 60WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%
Phân nhóm: sương mai/ dưa hấu
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
633. Avazole 800WP
Hoạt chất: Ningnanmycin 30g/kg + Tricyclazole 770g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
634. Avial 660SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Agria S.A.
635. Avial 660SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Agria S.A.
636. Aviando 50SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Kiên Giang
637. Aviator combi 800WP
Hoạt chất: Ametryn 40% (400g/kg) + Atrazine 40% (400g/kg)
Phân nhóm: cỏ/mía
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
638. Avikhuan 102SP
Hoạt chất: Oxytetracycline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP XNK nông dược Hoàng Ân
639. Avil-cali 100SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Cali Agritech USA
640. Avinduc 400SC
Hoạt chất: Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 300g/l
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
VTNN Miền Tây