Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 681 | Azotop 400SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | đạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 682 | Azotop 400SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | đạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 683 | Azoxim 20SP | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ chè, lúa | Công ty CP Nicotex |
| 684 | Azoxygold 600SC | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | lem lép hạt/ lúa; đốm nâu/ thanh long; sẹo/ cam; thán thư/ xoài | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 685 | Azoxygold 600SC | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | lem lép hạt/ lúa; đốm nâu/ thanh long; sẹo/ cam; thán thư/ xoài | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 686 | Aztron WG 35000 DMB U | Bacillus thuringiensis var.aizawai | sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh da láng/ cà chua; sâu xanh da láng, sâu tơ, sâu khoang/ cải xanh; sâu vẽ bùa/ cây có múi; sâu đục quả/ hồng xiêm, xoài | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 687 | Azuca 8.8EC | Quizalofop-P-Ethyl (min 98%) | cỏ/lạc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 688 | B Cure 1.75WP | Pseudomonas fluorescens | đốm nâu, đốm gạch, lúa von, khô đầu lá, thối bẹ, đạo ôn, khô vằn/ lúa; đốm lá, giả sương mai, lở cổ rễ/ đậu tương; lở cổ rễ/ cà chua, ớt; mốc xám/ nho | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 689 | B thai 136EC | Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l | nhện gié, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá/ lúa; bọ hà/ khoai lang | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 690 | B-41 350WG | Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | rầy nâu, bọ trĩ/ lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 691 | B-Nine 85SG | Daminozide (min 99%) | điều hòa sinh trưởng/ hoa cúc | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 692 | B.L.Tachlor 27 WP | Butachlor 27% + Chất an toàn Fenclorim 0.2% (10%) | Fenclorim 0.2%: cỏ/ lúa gieo thẳng Fenclorim 10%: cỏ/ lạc | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 693 | B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC | Butachlor (min 93%) | 27WP: cỏ/ lúa cấy 60EC: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 694 | B40 Super 3.6EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu phao/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; sâu xanh/ đậu xanh; nhện đỏ/ cam | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 695 | B52duc 56EC, 56SG, 68WG | Abamectin 36g/l (36g/kg), (18g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (20g/kg), (50g/kg) | 56EC: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa 56SG: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa 68WG: sâu cuốn lá/lúa; nhện gié/lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 696 | Ba Đăng 500WP | Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kg | rầy nâu, bọ trĩ/lúa; rệp sáp giả/cà phê | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 697 | Baba-X 15WP | Paclobutrazol (min 95%) | điều hòa sinh trưởng/ khoai lang | Công ty TNHH SX và TM RVAC |
| 698 | Babalu 40WP | Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20% | đạo ôn, lem lép hạt /lúa | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 699 | Babsax 300WP | Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 700 | Bacba 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | đốm đen/hoa hồng | Công ty TNHH SX TM Tô Ba |
681. Azotop 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
682. Azotop 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
683. Azoxim 20SP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ chè, lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
684. Azoxygold 600SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa; đốm nâu/ thanh long; sẹo/ cam; thán thư/ xoài
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
685. Azoxygold 600SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa; đốm nâu/ thanh long; sẹo/ cam; thán thư/ xoài
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
686. Aztron WG 35000 DMB U
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.aizawai
Phân nhóm: sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh da láng/ cà chua; sâu xanh da láng, sâu tơ, sâu khoang/ cải xanh; sâu vẽ bùa/ cây có múi; sâu đục quả/ hồng xiêm, xoài
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
687. Azuca 8.8EC
Hoạt chất: Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
688. B Cure 1.75WP
Hoạt chất: Pseudomonas fluorescens
Phân nhóm: đốm nâu, đốm gạch, lúa von, khô đầu lá, thối bẹ, đạo ôn, khô vằn/ lúa; đốm lá, giả sương mai, lở cổ rễ/ đậu tương; lở cổ rễ/ cà chua, ớt; mốc xám/ nho
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
689. B thai 136EC
Hoạt chất: Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l
Phân nhóm: nhện gié, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá/ lúa; bọ hà/ khoai lang
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
690. B-41 350WG
Hoạt chất: Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
Phân nhóm: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
691. B-Nine 85SG
Hoạt chất: Daminozide (min 99%)
Phân nhóm: điều hòa sinh trưởng/ hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
692. B.L.Tachlor 27 WP
Hoạt chất: Butachlor 27% + Chất an toàn Fenclorim 0.2% (10%)
Phân nhóm: Fenclorim 0.2%: cỏ/ lúa gieo thẳng Fenclorim 10%: cỏ/ lạc
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
693. B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: 27WP: cỏ/ lúa cấy 60EC: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
694. B40 Super 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu phao/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; sâu xanh/ đậu xanh; nhện đỏ/ cam
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
695. B52duc 56EC, 56SG, 68WG
Hoạt chất: Abamectin 36g/l (36g/kg), (18g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (20g/kg), (50g/kg)
Phân nhóm: 56EC: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa 56SG: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa 68WG: sâu cuốn lá/lúa; nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
696. Ba Đăng 500WP
Hoạt chất: Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kg
Phân nhóm: rầy nâu, bọ trĩ/lúa; rệp sáp giả/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
697. Baba-X 15WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: điều hòa sinh trưởng/ khoai lang
Công ty: Công ty TNHH SX và TM RVAC
698. Babalu 40WP
Hoạt chất: Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt /lúa
Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ
699. Babsax 300WP
Hoạt chất: Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
700. Bacba 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: đốm đen/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH SX TM Tô Ba
VTNN Miền Tây