Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 701 | Bacba 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | đốm đen/hoa hồng | Công ty TNHH SX TM Tô Ba |
| 702 | Bacca 80WG | Sulfur (min 99%) | nhện đỏ/cam | Công ty CP Hóa chất NN I |
| 703 | Bacca 80WG | Sulfur (min 99%) | nhện đỏ/cam | Công ty CP Hóa chất NN I |
| 704 | Bach 70WP | Propineb (min 80%) | lem lép hạt/lúa | Sinon Corporation |
| 705 | Bạch Hổ 150SC | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l | sâu xanh da láng/ lạc; nhện gié, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/bông vải; bọ trĩ/điều; dòi đục lá/hoa cúc | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 706 | Bạch tượng 64EC | Emamectin benzoate 60g/l+ Matrine 4g/l | rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; nhện lông nhung/nhãn; sâu xanh da láng/lạc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 707 | Bachuot TAT 0.005%DR | Brodifacoum (min 91%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 708 | Bacla 50SC | Salicylic Acid | bạc lá, khô vằn/lúa | Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu |
| 709 | Baclolac 250SC | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/lạc | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 710 | Bactecide 20SL, 60WP | Kasugamycin (min 70%) | bạc lá, đạo ôn/ lúa; thán thư/ ớt; phấn trắng/ bầu bí | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 711 | Badannong 10GR, 95SP | Cartap (min 97%) | 10GR: sâu đục thân/ lúa, mía 95SP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu ăn lá/ lạc | Công ty TNHH An Nông |
| 712 | Bafurit 5WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh da láng/ nho, bông vải; bọ xít/ vải; rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xoà | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 713 | Bai 58 40 EC | Dimethoate (min 95%) | bọ xít hôi/ lúa, sâu đục quả/ cà phê | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 714 | Bai yuan 15SB | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH SX TM DV Hải Bình |
| 715 | Bakari 86EW, 275SC, 430WP, 512EC | Chlorfluazuron 5g/l (10g/l), (220g/kg), (1g/l) + Profenofos 71g/l (1g/l), (10g/kg), (510g/l) + Thiamethoxam 10g/l (264g/l), (200g/kg), (1g/l) | 86EW: bọ trĩ/lúa 275SC: rầy nâu/lúa 430WP: sâu cuốn lá/lúa 512EC: sâu đục thân/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 716 | Ballad 60WG | Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg) | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 717 | Baloric® 310EC | Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 75g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 718 | Balstop 500SC | Azoxystrobin 200 g/l + Fluazinam 300 g/l | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 719 | Balstop 500SC | Azoxystrobin 200 g/l + Fluazinam 300 g/l | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 720 | Balus 111WP | Bacillus subtilis | đạo ôn/lúa, phấn trắng/dưa chuột | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
701. Bacba 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: đốm đen/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH SX TM Tô Ba
702. Bacca 80WG
Hoạt chất: Sulfur (min 99%)
Phân nhóm: nhện đỏ/cam
Công ty: Công ty CP Hóa chất NN I
703. Bacca 80WG
Hoạt chất: Sulfur (min 99%)
Phân nhóm: nhện đỏ/cam
Công ty: Công ty CP Hóa chất NN I
704. Bach 70WP
Hoạt chất: Propineb (min 80%)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Sinon Corporation
705. Bạch Hổ 150SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ lạc; nhện gié, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/bông vải; bọ trĩ/điều; dòi đục lá/hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
706. Bạch tượng 64EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 60g/l+ Matrine 4g/l
Phân nhóm: rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; nhện lông nhung/nhãn; sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
707. Bachuot TAT 0.005%DR
Hoạt chất: Brodifacoum (min 91%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty TNHH TAT Hà Nội
708. Bacla 50SC
Hoạt chất: Salicylic Acid
Phân nhóm: bạc lá, khô vằn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
709. Baclolac 250SC
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/lạc
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
710. Bactecide 20SL, 60WP
Hoạt chất: Kasugamycin (min 70%)
Phân nhóm: bạc lá, đạo ôn/ lúa; thán thư/ ớt; phấn trắng/ bầu bí
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
711. Badannong 10GR, 95SP
Hoạt chất: Cartap (min 97%)
Phân nhóm: 10GR: sâu đục thân/ lúa, mía 95SP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu ăn lá/ lạc
Công ty: Công ty TNHH An Nông
712. Bafurit 5WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh da láng/ nho, bông vải; bọ xít/ vải; rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xoà
Công ty: Công ty TNHH Nông Sinh
713. Bai 58 40 EC
Hoạt chất: Dimethoate (min 95%)
Phân nhóm: bọ xít hôi/ lúa, sâu đục quả/ cà phê
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
714. Bai yuan 15SB
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH SX TM DV Hải Bình
715. Bakari 86EW, 275SC, 430WP, 512EC
Hoạt chất: Chlorfluazuron 5g/l (10g/l), (220g/kg), (1g/l) + Profenofos 71g/l (1g/l), (10g/kg), (510g/l) + Thiamethoxam 10g/l (264g/l), (200g/kg), (1g/l)
Phân nhóm: 86EW: bọ trĩ/lúa 275SC: rầy nâu/lúa 430WP: sâu cuốn lá/lúa 512EC: sâu đục thân/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
716. Ballad 60WG
Hoạt chất: Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
717. Baloric® 310EC
Hoạt chất: Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 75g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
718. Balstop 500SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Fluazinam 300 g/l
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
719. Balstop 500SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Fluazinam 300 g/l
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
720. Balus 111WP
Hoạt chất: Bacillus subtilis
Phân nhóm: đạo ôn/lúa, phấn trắng/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
VTNN Miền Tây