Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 761 | BC-Latino 750WP | Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%) | rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH Biocrop |
| 762 | BC-Phytopkill 65WP | Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50% | thán thư/cà phê; phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Biocrop |
| 763 | BC-thizamide 240SC | Thifluzamide (min 96%) | khô vằn/ngô | Công ty TNHH Biocrop |
| 764 | BC-Weedburn 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH Biocrop |
| 765 | BC-Weedkill 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH Biocrop |
| 766 | Bé bụ 30WP, 30SE | Bensulfuron-methyl 1.5% + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10% | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 767 | Be-amusa 810WP | Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 768 | Be-amusa 810WP | Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 769 | Beam® 75WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 770 | Beammy-kasu 300SC, 800WG | Kasugamycin 15g/l (30g/kg) +Tricyclazole 285g/l (770g/kg) | đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 771 | Beam™ Plus 360SC | Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 772 | Beamvil-super 250SC | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển |
| 773 | Beansuperusa 80WP | Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40% | đạo ôn/lúa | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 774 | Bebahop 40WP | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ cà chua, bắp cải, dưa chuột, hoa hồng, chè, lúa | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 775 | Becano 500SC | Imazosulfuron (min 97%) | cỏ/cao su, cam, cà phê, chè, thanh long, mía, sầu riêng, bưởi, chuối, vải, hồ tiêu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 776 | Bee Red 400SC | Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l | nhện đỏ/cam | Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội |
| 777 | Beeco 345EC | Butachlor 30g/l + Cyhalofop butyl 315g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 778 | Beetliss 20ME | Acetamiprid 10% + Pyridaben 10% | nhện đỏ/lạc | Brightmart CropScience Co., Ltd |
| 779 | Belazole 75WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 780 | Bêlêr 620 OD | Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb (min 92%) 600g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
761. BC-Latino 750WP
Hoạt chất: Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Biocrop
762. BC-Phytopkill 65WP
Hoạt chất: Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50%
Phân nhóm: thán thư/cà phê; phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Biocrop
763. BC-thizamide 240SC
Hoạt chất: Thifluzamide (min 96%)
Phân nhóm: khô vằn/ngô
Công ty: Công ty TNHH Biocrop
764. BC-Weedburn 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Biocrop
765. BC-Weedkill 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Biocrop
766. Bé bụ 30WP, 30SE
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 1.5% + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
767. Be-amusa 810WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Nông Trang
768. Be-amusa 810WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Nông Trang
769. Beam® 75WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
770. Beammy-kasu 300SC, 800WG
Hoạt chất: Kasugamycin 15g/l (30g/kg) +Tricyclazole 285g/l (770g/kg)
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
771. Beam™ Plus 360SC
Hoạt chất: Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
772. Beamvil-super 250SC
Hoạt chất: Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển
773. Beansuperusa 80WP
Hoạt chất: Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
774. Bebahop 40WP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ cà chua, bắp cải, dưa chuột, hoa hồng, chè, lúa
Công ty: Công ty TNHH Nông Sinh
775. Becano 500SC
Hoạt chất: Imazosulfuron (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/cao su, cam, cà phê, chè, thanh long, mía, sầu riêng, bưởi, chuối, vải, hồ tiêu
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
776. Bee Red 400SC
Hoạt chất: Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/cam
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội
777. Beeco 345EC
Hoạt chất: Butachlor 30g/l + Cyhalofop butyl 315g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
778. Beetliss 20ME
Hoạt chất: Acetamiprid 10% + Pyridaben 10%
Phân nhóm: nhện đỏ/lạc
Công ty: Brightmart CropScience Co., Ltd
779. Belazole 75WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
780. Bêlêr 620 OD
Hoạt chất: Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb (min 92%) 600g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
VTNN Miền Tây