Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Ac-snailkill 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội |
| 62 | Ac-Toxazol 200SC | Etoxazole (min 95%) | nhện đỏ/ chè, sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 63 | Acaben Gold 24SC | Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16% | đốm lá/hoa cúc | Công ty CP BVTV ATC |
| 64 | Acaben Gold 24SC | Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16% | đốm lá/hoa cúc | Công ty CP BVTV ATC |
| 65 | Acaete 80WP | Fosetyl-aluminium (min 95%) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 66 | Acanvinsuper 55SC | Hexaconazole (min 85%) | lem lép hạt/ lúa, nấm hồng/ cao su, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 67 | Acapela System® 280SC | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 68 | Acapela System® 280SC | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 69 | Acarina 250EC | Pyridaben (min 95%) | nhện gié/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 70 | Acarina 250EC | Pyridaben (min 95%) | nhện gié/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 71 | Acatop 320SC | Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 72 | Acatop 320SC | Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 73 | Accord 400EC | Pretilachlor 400g/l (400g/l) + Chất an toàn Fenclorim 120g/l (100g/l) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 74 | Accotab 330 EC | Pendimethalin (min 90%) | cỏ/ lạc, lúa gieo thẳng; diệt chồi/ thuốc lá | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 75 | Accura 34.5WP | Pyrazosulfuron-ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 % | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH - TM ACP |
| 76 | Acdino 350SC | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l | lem lép hạt, đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
| 77 | Acdino 350SC | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l | lem lép hạt, đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
| 78 | Acdowbimusa 75WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 79 | Acdruoivang 900 OL | Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5% | ruồi đục quả/ cam | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 80 | Ace 5EC | Alpha-cypermethrin (min 90%) | sâu phao/ lúa | Công ty CP TST Cần Thơ |
61. Ac-snailkill 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội
62. Ac-Toxazol 200SC
Hoạt chất: Etoxazole (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ chè, sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
63. Acaben Gold 24SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%
Phân nhóm: đốm lá/hoa cúc
Công ty: Công ty CP BVTV ATC
64. Acaben Gold 24SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%
Phân nhóm: đốm lá/hoa cúc
Công ty: Công ty CP BVTV ATC
65. Acaete 80WP
Hoạt chất: Fosetyl-aluminium (min 95%)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH - TM Thái Nông
66. Acanvinsuper 55SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, nấm hồng/ cao su, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
67. Acapela System® 280SC
Hoạt chất: Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
68. Acapela System® 280SC
Hoạt chất: Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
69. Acarina 250EC
Hoạt chất: Pyridaben (min 95%)
Phân nhóm: nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
70. Acarina 250EC
Hoạt chất: Pyridaben (min 95%)
Phân nhóm: nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
71. Acatop 320SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
72. Acatop 320SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
73. Accord 400EC
Hoạt chất: Pretilachlor 400g/l (400g/l) + Chất an toàn Fenclorim 120g/l (100g/l)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
74. Accotab 330 EC
Hoạt chất: Pendimethalin (min 90%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc, lúa gieo thẳng; diệt chồi/ thuốc lá
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.
75. Accura 34.5WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH - TM ACP
76. Acdino 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
77. Acdino 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
78. Acdowbimusa 75WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
79. Acdruoivang 900 OL
Hoạt chất: Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%
Phân nhóm: ruồi đục quả/ cam
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
80. Ace 5EC
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu phao/ lúa
Công ty: Công ty CP TST Cần Thơ
VTNN Miền Tây