Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 821 | Bibojapane 800WP | Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 822 | Bibos 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | sẹo/ cam, đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 823 | Bibos 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | sẹo/ cam, đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 824 | Bicilus 18WP | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | sâu khoang/ lạc | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 825 | Bidamin 15WP, 250SC | Paclobutrazol (min 95%) | 15WP: kích thích sinh trưởng/ lúa, lạc 250SC: kích thích sinh trưởng/ lúa, lạc | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 826 | Bidizole 750WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP SAM |
| 827 | Bifemite 43SC | Bifenazate (min 95%) | nhện đỏ/ cam, rệp sáp bột hồng/ sắn | Công ty TNHH Agrohao VN |
| 828 | Bifentox 30EC | Dimethoate 20% + Fenvalerate 10% | bọ xít/ lúa; rệp sáp/ cà phê | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 829 | BifenusaVB 10EW | Bifenthrin (min 97%) | sâu khoang/lạc | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 830 | Bifenzin 300SC | Bifenazate 200g/l + Clofentezine 100 g/l | nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 831 | Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS | Imidacloprid (min 96%) | 10WP: bọ trĩ/ lúa, rầy nâu/ lúa 400SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 600FS: xử lý hạt giống trừ rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 832 | Biggun 700WP | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 833 | Bigmite 73EC | Propargite (min 85%) | nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 834 | Bigmite 73EC | Propargite (min 85%) | nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 835 | Bigrorpran 600WP | Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 836 | Bigson-fit 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 837 | Bigsun 300EC, 600WP | Pyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad 130g/l (250g/kg) | 300EC: rầy nâu/ lúa 600WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 838 | Bigsun 300EC, 600WP | Pyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad 130g/l (250g/kg) | 300EC: rầy nâu/ lúa 600WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 839 | Bigzeb 72WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | rỉ sắt/cà phê | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 840 | Bigzeb 72WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | rỉ sắt/cà phê | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
821. Bibojapane 800WP
Hoạt chất: Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
822. Bibos 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: sẹo/ cam, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
823. Bibos 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: sẹo/ cam, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
824. Bicilus 18WP
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc
Công ty: Công ty CP Tập đoàn King Elong
825. Bidamin 15WP, 250SC
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: 15WP: kích thích sinh trưởng/ lúa, lạc 250SC: kích thích sinh trưởng/ lúa, lạc
Công ty: Bailing Agrochemical Co., Ltd
826. Bidizole 750WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP SAM
827. Bifemite 43SC
Hoạt chất: Bifenazate (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ cam, rệp sáp bột hồng/ sắn
Công ty: Công ty TNHH Agrohao VN
828. Bifentox 30EC
Hoạt chất: Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%
Phân nhóm: bọ xít/ lúa; rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
829. BifenusaVB 10EW
Hoạt chất: Bifenthrin (min 97%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
830. Bifenzin 300SC
Hoạt chất: Bifenazate 200g/l + Clofentezine 100 g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
831. Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 10WP: bọ trĩ/ lúa, rầy nâu/ lúa 400SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 600FS: xử lý hạt giống trừ rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
832. Biggun 700WP
Hoạt chất: Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
833. Bigmite 73EC
Hoạt chất: Propargite (min 85%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Bigfive Việt Nam
834. Bigmite 73EC
Hoạt chất: Propargite (min 85%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Bigfive Việt Nam
835. Bigrorpran 600WP
Hoạt chất: Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
836. Bigson-fit 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
837. Bigsun 300EC, 600WP
Hoạt chất: Pyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad 130g/l (250g/kg)
Phân nhóm: 300EC: rầy nâu/ lúa 600WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
838. Bigsun 300EC, 600WP
Hoạt chất: Pyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad 130g/l (250g/kg)
Phân nhóm: 300EC: rầy nâu/ lúa 600WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
839. Bigzeb 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty CP Bigfive Việt Nam
840. Bigzeb 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty CP Bigfive Việt Nam
VTNN Miền Tây