Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 921 | BL. Kanamin 50WP | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | phấn trắng/ khoai tây, thán thư/ hoa hồng | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 922 | BL. Kanamin 50WP | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | phấn trắng/ khoai tây, thán thư/ hoa hồng | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 923 | Blackcarp 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 924 | Blastogan 75WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 925 | Bless 500WP | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, bọ xít/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 926 | Bless 500WP | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, bọ xít/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 927 | Blockan 25SC | Flutriafol (min 95%) | đạo ôn, lem lép hạt /lúa; đốm đen, phấn trắng/ hoa hồng; thán thư/cà phê; phấn trắng, héo đen đầu lá/cao su; đốm lá/lạc; thán thư/ hồ tiêu, ca cao | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 928 | Blog 8SC | Indoxacarb (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 929 | Bluecat 450WP, 568WG | Buprofezin 155g/kg (180g/kg) + Dinotefuran 150g/kg (193g/kg) + Imidacloprid 145g/kg (195g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 930 | Blurius 200WP | Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 40g/kg | cỏ/ lúa cấy | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 931 | Blutoc 360EC | Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 932 | BM Bordeaux M 25WP | Bordeaux mixture (min 83.05%) | sương mai/ cà chua, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/cam, tảo đỏ/hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su, thán thư/ điều | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 933 | BM Bordeaux M 25WP | Bordeaux mixture (min 83.05%) | sương mai/ cà chua, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/cam, tảo đỏ/hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su, thán thư/ điều | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 934 | BM Diuron 80 WP | Diuron (min 97%) | cỏ/ mía | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd |
| 935 | BM Hector 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 936 | BM Pro-Super 300SC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | rỉ sắt/cà phê | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 937 | BM super COC 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | thán thư/điều | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 938 | BM super COC 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | thán thư/điều | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 939 | BM Tepblast 240SC | Azoxystrobin 80g/l + Hexaconazole 160g/l | rỉ sắt/cà phê | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 940 | BM Tepblast 240SC | Azoxystrobin 80g/l + Hexaconazole 160g/l | rỉ sắt/cà phê | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
921. BL. Kanamin 50WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
Phân nhóm: phấn trắng/ khoai tây, thán thư/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
922. BL. Kanamin 50WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
Phân nhóm: phấn trắng/ khoai tây, thán thư/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
923. Blackcarp 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH CEC Việt Nam
924. Blastogan 75WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
925. Bless 500WP
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, bọ xít/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
926. Bless 500WP
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, bọ xít/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
927. Blockan 25SC
Hoạt chất: Flutriafol (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt /lúa; đốm đen, phấn trắng/ hoa hồng; thán thư/cà phê; phấn trắng, héo đen đầu lá/cao su; đốm lá/lạc; thán thư/ hồ tiêu, ca cao
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
928. Blog 8SC
Hoạt chất: Indoxacarb (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
929. Bluecat 450WP, 568WG
Hoạt chất: Buprofezin 155g/kg (180g/kg) + Dinotefuran 150g/kg (193g/kg) + Imidacloprid 145g/kg (195g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Cali Agritech USA
930. Blurius 200WP
Hoạt chất: Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 40g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
931. Blutoc 360EC
Hoạt chất: Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
932. BM Bordeaux M 25WP
Hoạt chất: Bordeaux mixture (min 83.05%)
Phân nhóm: sương mai/ cà chua, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/cam, tảo đỏ/hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su, thán thư/ điều
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
933. BM Bordeaux M 25WP
Hoạt chất: Bordeaux mixture (min 83.05%)
Phân nhóm: sương mai/ cà chua, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/cam, tảo đỏ/hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su, thán thư/ điều
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
934. BM Diuron 80 WP
Hoạt chất: Diuron (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ mía
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd
935. BM Hector 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
936. BM Pro-Super 300SC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
937. BM super COC 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: thán thư/điều
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
938. BM super COC 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: thán thư/điều
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
939. BM Tepblast 240SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 80g/l + Hexaconazole 160g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
940. BM Tepblast 240SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 80g/l + Hexaconazole 160g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
VTNN Miền Tây