Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 981 | Bopy 14EC | Pyrethrins (min 20%) | sâu tơ/bắp cải | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 982 | Bopy 14EC | Pyrethrins (min 20%) | sâu tơ/bắp cải | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 983 | Bora-Care 40SC | Disodium Octaborate Tetrahydrate (min 98%) | mối/ công trình xây dựng | Công ty TNHH TM DV Toàn Diện |
| 984 | Bordocop super 25WP | Copper sulfate (Tribasic) (min 98%) | xì mủ/cao su | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 985 | Bordocop super 25WP | Copper sulfate (Tribasic) (min 98%) | xì mủ/cao su | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 986 | Borneo 11SC | Etoxazole (min 95%) | nhện lông nhung/ nhãn; nhện đỏ/ cam, hoa hồng, chè, ớt | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 987 | Bosago 12AB | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 988 | Boscalos 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | thán thư/ớt | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 989 | Boscalos 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | thán thư/ớt | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 990 | Boss-B 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
| 991 | Boss-B 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
| 992 | Bosstar 25SC | Boscalid (min 96%) | phấn trắng/ nho | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 993 | Bosstar 25SC | Boscalid (min 96%) | phấn trắng/ nho | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 994 | Bostrobin 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | rỉ sắt/cà phê | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 995 | Bostrobin 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | rỉ sắt/cà phê | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 996 | Boxer 15GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 997 | Boxin-TSC 25EC, 250WP | Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + 200g/l (200g/kg) Spinosad | sâu xanh/bắp cải | Công ty CP Lion Agrevo |
| 998 | Boxing 405EC, 99.99EW | Lambda-cyhalothrin 2g/l (50g/l) + Phoxim 283g/l (19.99g/l) + Profenofos 120g/l (30g/l) | 405EC: rầy nâu, sâu đục thân/ lúa 99.99EW: sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 999 | BP Dimilgold 720WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | loét sọc mặt cạo/ cao su | Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình |
| 1000 | BP Dy Gan 5.4EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu xanh/ lạc; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty TNHH TM Bình Phương |
981. Bopy 14EC
Hoạt chất: Pyrethrins (min 20%)
Phân nhóm: sâu tơ/bắp cải
Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ
982. Bopy 14EC
Hoạt chất: Pyrethrins (min 20%)
Phân nhóm: sâu tơ/bắp cải
Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ
983. Bora-Care 40SC
Hoạt chất: Disodium Octaborate Tetrahydrate (min 98%)
Phân nhóm: mối/ công trình xây dựng
Công ty: Công ty TNHH TM DV Toàn Diện
984. Bordocop super 25WP
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)
Phân nhóm: xì mủ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
985. Bordocop super 25WP
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)
Phân nhóm: xì mủ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
986. Borneo 11SC
Hoạt chất: Etoxazole (min 95%)
Phân nhóm: nhện lông nhung/ nhãn; nhện đỏ/ cam, hoa hồng, chè, ớt
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
987. Bosago 12AB
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
988. Boscalos 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: thán thư/ớt
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Japec
989. Boscalos 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: thán thư/ớt
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Japec
990. Boss-B 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
991. Boss-B 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
992. Bosstar 25SC
Hoạt chất: Boscalid (min 96%)
Phân nhóm: phấn trắng/ nho
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
993. Bosstar 25SC
Hoạt chất: Boscalid (min 96%)
Phân nhóm: phấn trắng/ nho
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
994. Bostrobin 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
995. Bostrobin 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
996. Boxer 15GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
997. Boxin-TSC 25EC, 250WP
Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + 200g/l (200g/kg) Spinosad
Phân nhóm: sâu xanh/bắp cải
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
998. Boxing 405EC, 99.99EW
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 2g/l (50g/l) + Phoxim 283g/l (19.99g/l) + Profenofos 120g/l (30g/l)
Phân nhóm: 405EC: rầy nâu, sâu đục thân/ lúa 99.99EW: sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
999. BP Dimilgold 720WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su
Công ty: Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình
1000. BP Dy Gan 5.4EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu xanh/ lạc; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty TNHH TM Bình Phương
VTNN Miền Tây