Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1021 | Brinka 240SC | Spirodiclofen (min 98%) | nhện đỏ/ hoa cúc | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1022 | Broadsafe 200EC | Quizalofop-P-Ethyl (min 98%) | cỏ/ đậu tương | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1023 | Brofreya 5SC | Broflanilide (min 98.6%) | sâu tơ/cải bắp; bọ nhảy sọc cong/cải xanh | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 1024 | Broken 800WP | Bismerthiazol 350 g/kg + Fenoxanil 450 g/kg | nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1025 | Broken 800WP | Bismerthiazol 350 g/kg + Fenoxanil 450 g/kg | nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1026 | Broma 0.005AB | Bromadiolone (min 97%) | chuột/ lúa | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 1027 | Browco 50WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Minh Thành |
| 1028 | Bsimsu 75WG, 555SC, 880WP | Tricyclazole (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 1029 | BT-Virus WP | Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg | sâu tơ/cải bắp | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 1030 | Buccas 120WP, 550EC | Buprofezin 100g/kg (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg ((500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (30g/l) | rầy lưng trắng/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1031 | Buchlorsuper 600EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/lạc | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1032 | Bufe-Pro 330SC | Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/l | rệp sáp/cà phê | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 1033 | Buffalo 360EC | Pretilachlor 360g/l + chất an toàn Fenclorim 120 g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Hóc Môn |
| 1034 | Bugatteegold 120SC | Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1035 | Bulny 700WP | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 1036 | Bump 650WP | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH ADC |
| 1037 | Bump gold 40SE, 40WP | Difenoconazole 75g/l (75g/kg) + Isoprothiolane 125g/l (125g/kg) + Tricyclazole 200g/l (200g/kg) | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH ADC |
| 1038 | Bumper 250 EC | Propiconazole (min 90%) | khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1039 | Bumrosai 555SE, 650WP | Propiconazole 55 g/l (100g/kg) + Tricyclazole 500g/l (550g/kg) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 1040 | Bunchuk 200EC | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty CP MT QT Rainbow |
1021. Brinka 240SC
Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
1022. Broadsafe 200EC
Hoạt chất: Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
1023. Brofreya 5SC
Hoạt chất: Broflanilide (min 98.6%)
Phân nhóm: sâu tơ/cải bắp; bọ nhảy sọc cong/cải xanh
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
1024. Broken 800WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 350 g/kg + Fenoxanil 450 g/kg
Phân nhóm: nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1025. Broken 800WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 350 g/kg + Fenoxanil 450 g/kg
Phân nhóm: nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1026. Broma 0.005AB
Hoạt chất: Bromadiolone (min 97%)
Phân nhóm: chuột/ lúa
Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
1027. Browco 50WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Minh Thành
1028. Bsimsu 75WG, 555SC, 880WP
Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
1029. BT-Virus WP
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg
Phân nhóm: sâu tơ/cải bắp
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
1030. Buccas 120WP, 550EC
Hoạt chất: Buprofezin 100g/kg (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg ((500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (30g/l)
Phân nhóm: rầy lưng trắng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1031. Buchlorsuper 600EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Công ty TNHH MTV Gold Ocean
1032. Bufe-Pro 330SC
Hoạt chất: Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/l
Phân nhóm: rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
1033. Buffalo 360EC
Hoạt chất: Pretilachlor 360g/l + chất an toàn Fenclorim 120 g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
1034. Bugatteegold 120SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1035. Bulny 700WP
Hoạt chất: Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
1036. Bump 650WP
Hoạt chất: Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH ADC
1037. Bump gold 40SE, 40WP
Hoạt chất: Difenoconazole 75g/l (75g/kg) + Isoprothiolane 125g/l (125g/kg) + Tricyclazole 200g/l (200g/kg)
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH ADC
1038. Bumper 250 EC
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
1039. Bumrosai 555SE, 650WP
Hoạt chất: Propiconazole 55 g/l (100g/kg) + Tricyclazole 500g/l (550g/kg)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
1040. Bunchuk 200EC
Hoạt chất:
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty CP MT QT Rainbow
VTNN Miền Tây