Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1041 | Bung 700WP | Azocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kg | nhện gié/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 1042 | Bup 700OD, 700SE | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 1043 | Bupte-HB 300WP | Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 1044 | Burn-co 60EC | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 1045 | Bush 700WG | Buprofezin (min 98%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 1046 | Bushusa 330EC | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 1047 | Buta gold 600EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ngô | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1048 | Butaco 600EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1049 | Butafit 320EC | Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1050 | Butal 25WP | Buprofezin (min 98%) | rầy chổng cánh/ cam; rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè; rệp sáp/ xoài, cà phê; bọ xít muỗi/ điều | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1051 | Butalo 60EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lạc | Công ty TNHH Master AG |
| 1052 | Butan 60 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1053 | Butanil 55 EC | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | cỏ/ lúa | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1054 | Butanix 60 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng; cỏ/ lạc | Công ty CP Nicotex |
| 1055 | Butapro 550EC | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l + chất an toàn Fenclorim 25 g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1056 | Butavi 60 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng, lúa cấy, mạ | Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 1057 | Buti 43SC | Bifenazate (min 95%) | nhện đỏ/hoa hồng, hoa cúc | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1058 | Butoxim 5GR, 60EC | Butachlor (min 93%) | 5GR: cỏ/ lúa, cỏ/ lúa gieo thẳng 60EC: cỏ/lúa cấy | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1059 | Butoxim 60EC | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1060 | Butyl 10WP, 40WG, 400SC | Buprofezin (min 98%) | 10WP: rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè 40WG: rầy bông/ xoài; rầy nâu, rầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng/ lúa 400SC: rầy nâu/ lúa; rầy bông/ xoài | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
1041. Bung 700WP
Hoạt chất: Azocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kg
Phân nhóm: nhện gié/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
1042. Bup 700OD, 700SE
Hoạt chất: Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
1043. Bupte-HB 300WP
Hoạt chất: Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1044. Burn-co 60EC
Hoạt chất: Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM DV Việt Nông
1045. Bush 700WG
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
1046. Bushusa 330EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
1047. Buta gold 600EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty CP Hóa nông AMC
1048. Butaco 600EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
1049. Butafit 320EC
Hoạt chất: Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
1050. Butal 25WP
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: rầy chổng cánh/ cam; rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè; rệp sáp/ xoài, cà phê; bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Bailing Agrochemical Co., Ltd
1051. Butalo 60EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc
Công ty: Công ty TNHH Master AG
1052. Butan 60 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
1053. Butanil 55 EC
Hoạt chất: Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1054. Butanix 60 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng; cỏ/ lạc
Công ty: Công ty CP Nicotex
1055. Butapro 550EC
Hoạt chất: Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l + chất an toàn Fenclorim 25 g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
1056. Butavi 60 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng, lúa cấy, mạ
Công ty: Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
1057. Buti 43SC
Hoạt chất: Bifenazate (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng, hoa cúc
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
1058. Butoxim 5GR, 60EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: 5GR: cỏ/ lúa, cỏ/ lúa gieo thẳng 60EC: cỏ/lúa cấy
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
1059. Butoxim 60EC
Hoạt chất: Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
1060. Butyl 10WP, 40WG, 400SC
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: 10WP: rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè 40WG: rầy bông/ xoài; rầy nâu, rầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng/ lúa 400SC: rầy nâu/ lúa; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
VTNN Miền Tây