Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
1161 Cease 25EC Deltamethrin (min 98%) mọt/ gỗ Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
1162 Cedar 100EC Lufenuron (min 96%) bọ trĩ/hoa cúc Công ty TNHH Western Agrochemicals
1163 Celest 025FS Fludioxonil (min 96.8%) xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1164 Celphos 56% tablets Aluminium Phosphide (min 83%) sâu mọt/ kho tàng Sumitomo Chemical India Limited
1165 Center super 333EC Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l lem lép hạt/lúa Công ty TNHH Hóa nông An Phú
1166 Centerbig 700WP Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg đạo ôn, lem lép hạt/lúa Công ty TNHH Agrohao VN
1167 Centerdorter 850WP Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg đạo ôn/ lúa Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành
1168 Centerosin 242WP Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
1169 Centertaner 500WP Oxytetracycline 400 g/kg + Streptomycin 100 g/kg bạc lá/lúa, đốm đen/ cải xanh Công ty TNHH An Nông
1170 Centertrixx 750 WP Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg rầy nâu/lúa Công ty TNHH Hoá nông Mê Kông
1171 Centervin 50SC Hexaconazole (min 85%) khô vằn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/ cao su; đốm lá/ lạc Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1172 Centrum 75WG Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50% rầy nâu/lúa Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
1173 Century New 300SC Pyraclostrobin (min 95%) rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ
1174 Ceo 300EC Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l cỏ, lúa cỏ/lúa gieo thẳng Công ty TNHH Phú Nông
1175 Ceres 600SL Phosphorous acid nứt thân chảy nhựa/sầu riêng Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
1176 Cetrius 10WP Bensulfuron-methyl 0.7% + Pyrazosulfuron-ethyl 9.3% cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
1177 Cevya 400SC Mefentrifluconazole (min 97%) lem lép hạt/ lúa, phấn trắng/dưa chuột, đốm vòng/cà chua BASF Vietnam Co., Ltd.
1178 Challenger 6.9EC Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88%) cỏ/ lúa gieo thẳng Sundat (S) PTe Ltd
1179 Chamnuri 30SC Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15% phấn trắng/hoa hồng Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
1180 Chamnuri 30SC Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15% phấn trắng/hoa hồng Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ

1161. Cease 25EC

Hoạt chất: Deltamethrin (min 98%)

Phân nhóm: mọt/ gỗ

Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)

1162. Cedar 100EC

Hoạt chất: Lufenuron (min 96%)

Phân nhóm: bọ trĩ/hoa cúc

Công ty: Công ty TNHH Western Agrochemicals

1163. Celest 025FS

Hoạt chất: Fludioxonil (min 96.8%)

Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa

Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

1164. Celphos 56% tablets

Hoạt chất: Aluminium Phosphide (min 83%)

Phân nhóm: sâu mọt/ kho tàng

Công ty: Sumitomo Chemical India Limited

1165. Center super 333EC

Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa nông An Phú

1166. Centerbig 700WP

Hoạt chất: Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg

Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty TNHH Agrohao VN

1167. Centerdorter 850WP

Hoạt chất: Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg

Phân nhóm: đạo ôn/ lúa

Công ty: Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành

1168. Centerosin 242WP

Hoạt chất: Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông

1169. Centertaner 500WP

Hoạt chất: Oxytetracycline 400 g/kg + Streptomycin 100 g/kg

Phân nhóm: bạc lá/lúa, đốm đen/ cải xanh

Công ty: Công ty TNHH An Nông

1170. Centertrixx 750 WP

Hoạt chất: Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH Hoá nông Mê Kông

1171. Centervin 50SC

Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)

Phân nhóm: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/ cao su; đốm lá/ lạc

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega

1172. Centrum 75WG

Hoạt chất: Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam

1173. Century New 300SC

Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ

1174. Ceo 300EC

Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l

Phân nhóm: cỏ, lúa cỏ/lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH Phú Nông

1175. Ceres 600SL

Hoạt chất: Phosphorous acid

Phân nhóm: nứt thân chảy nhựa/sầu riêng

Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí

1176. Cetrius 10WP

Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 0.7% + Pyrazosulfuron-ethyl 9.3%

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA

1177. Cevya 400SC

Hoạt chất: Mefentrifluconazole (min 97%)

Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, phấn trắng/dưa chuột, đốm vòng/cà chua

Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.

1178. Challenger 6.9EC

Hoạt chất: Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88%)

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Sundat (S) PTe Ltd

1179. Chamnuri 30SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%

Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng

Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ

1180. Chamnuri 30SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%

Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng

Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ

1 ... 57 58 59 60 61 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?