Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1181 | Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | 37.5SC: đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê, hồ tiêu 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê 77WP: nấm hồng/ cà phê | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 1182 | Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | 37.5SC: đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê, hồ tiêu 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê 77WP: nấm hồng/ cà phê | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 1183 | Chani 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Nicotex |
| 1184 | Chapaon 770WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | sương mai/khoai tây | Côngty TNHH TM Bình Phương |
| 1185 | Chapaon 770WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | sương mai/khoai tây | Côngty TNHH TM Bình Phương |
| 1186 | Charge 500WP | Nitenpyram (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1187 | Charge 500WP | Nitenpyram (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1188 | Chat 20WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/ lúa, bọ nhảy/ bắp cải, rầy bông/ xoài, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, dòi đục lá/ dưa chuột | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 1189 | Chatot 600WG | Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 1190 | Chavez 230EC, 600WP | Acetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1191 | Chay bia la 2SL | Kasugamycin (min 70%) | bạc lá/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1192 | Cháy rụi 150SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê, hồ tiêu, cao su | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 1193 | Checknp 70WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 1194 | Checknp 70WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 1195 | Checksau TSC 500EC | Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l | sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1196 | Checksau TSC 500EC | Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l | sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1197 | Cheer 20WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phê, bọ trĩ/dưa hấu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1198 | Cheesapc 500WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 1199 | Cheesapc 500WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 1200 | Cheestar 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chè | Công ty CP Nicotex |
1181. Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: 37.5SC: đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê, hồ tiêu 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê 77WP: nấm hồng/ cà phê
Công ty: Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
1182. Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: 37.5SC: đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê, hồ tiêu 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê 77WP: nấm hồng/ cà phê
Công ty: Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
1183. Chani 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Nicotex
1184. Chapaon 770WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: sương mai/khoai tây
Công ty: Côngty TNHH TM Bình Phương
1185. Chapaon 770WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: sương mai/khoai tây
Công ty: Côngty TNHH TM Bình Phương
1186. Charge 500WP
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
1187. Charge 500WP
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
1188. Chat 20WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, bọ nhảy/ bắp cải, rầy bông/ xoài, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, dòi đục lá/ dưa chuột
Công ty: Công ty CP SX TM Bio Vina
1189. Chatot 600WG
Hoạt chất: Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
1190. Chavez 230EC, 600WP
Hoạt chất: Acetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1191. Chay bia la 2SL
Hoạt chất: Kasugamycin (min 70%)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1192. Cháy rụi 150SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê, hồ tiêu, cao su
Công ty: Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
1193. Checknp 70WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
1194. Checknp 70WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
1195. Checksau TSC 500EC
Hoạt chất: Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
1196. Checksau TSC 500EC
Hoạt chất: Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
1197. Cheer 20WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phê, bọ trĩ/dưa hấu
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
1198. Cheesapc 500WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
1199. Cheesapc 500WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
1200. Cheestar 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chè
Công ty: Công ty CP Nicotex
VTNN Miền Tây