Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | Cheestar 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chè | Công ty CP Nicotex |
| 1202 | Chelsi 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1203 | Chelsi 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1204 | Cherray 700WG | Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1205 | Chersieu 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, bọ xít dài/ lúa, rệp sáp giả/ cà phê | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1206 | Chersieu 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, bọ xít dài/ lúa, rệp sáp giả/ cà phê | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1207 | Chery 70WG | Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5% | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 1208 | Chery 70WG | Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5% | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 1209 | Chesaco 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 1210 | Chesgold 170WP, 550WG | Buprofezin 150g/kg, (50g/kg) + Pymetrozine 20g/kg, (500g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1211 | Chesone 300WP, 370EC | Acetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l) | 300WP: rầy nâu/ lúa 370EC: rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 1212 | Chessin 600WP | Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1213 | ChessÒ 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn/lúa; bọ trĩ, rầy bông/ xoài; rệp đào/ khoai tây | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1214 | ChessÒ 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn/lúa; bọ trĩ, rầy bông/ xoài; rệp đào/ khoai tây | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1215 | Chetsau 100WG | Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kg | sâu cuốn lá/lúa, sâu khoang/ lạc, sâu xanh/ thuốc lá | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 1216 | Chetsduc 700WG | Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg | rầy nâu, bọ xít/lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 1217 | Chevin 5SC, 40WG | Hexaconazole (min 85%) | 5SC: vàng rụng lá, nấm hồng/ cao su; khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; thán thư, phấn trắng/xoài; ghẻ sẹo/cam 40WG: khô vằn, lem lép hạt/lúa; phấn trắng/dưa hấu | Công ty CP Nicotex |
| 1218 | CHG 100SP | CuSO4 80% + K2Cr2O7 18% + CrO3 2% | con hà, nấm mục/ thuyền gỗ, ván thuyền | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 1219 | Chilliusa 360SC | Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1220 | Chilliusa 360SC | Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
1201. Cheestar 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chè
Công ty: Công ty CP Nicotex
1202. Chelsi 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
1203. Chelsi 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
1204. Cherray 700WG
Hoạt chất: Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
1205. Chersieu 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, bọ xít dài/ lúa, rệp sáp giả/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
1206. Chersieu 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, bọ xít dài/ lúa, rệp sáp giả/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
1207. Chery 70WG
Hoạt chất: Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
1208. Chery 70WG
Hoạt chất: Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
1209. Chesaco 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Tập đoàn King Elong
1210. Chesgold 170WP, 550WG
Hoạt chất: Buprofezin 150g/kg, (50g/kg) + Pymetrozine 20g/kg, (500g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1211. Chesone 300WP, 370EC
Hoạt chất: Acetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l)
Phân nhóm: 300WP: rầy nâu/ lúa 370EC: rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
1212. Chessin 600WP
Hoạt chất: Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
1213. ChessÒ 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn/lúa; bọ trĩ, rầy bông/ xoài; rệp đào/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1214. ChessÒ 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn/lúa; bọ trĩ, rầy bông/ xoài; rệp đào/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1215. Chetsau 100WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, sâu khoang/ lạc, sâu xanh/ thuốc lá
Công ty: Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
1216. Chetsduc 700WG
Hoạt chất: Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg
Phân nhóm: rầy nâu, bọ xít/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
1217. Chevin 5SC, 40WG
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: 5SC: vàng rụng lá, nấm hồng/ cao su; khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; thán thư, phấn trắng/xoài; ghẻ sẹo/cam 40WG: khô vằn, lem lép hạt/lúa; phấn trắng/dưa hấu
Công ty: Công ty CP Nicotex
1218. CHG 100SP
Hoạt chất: CuSO4 80% + K2Cr2O7 18% + CrO3 2%
Phân nhóm: con hà, nấm mục/ thuyền gỗ, ván thuyền
Công ty: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
1219. Chilliusa 360SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1220. Chilliusa 360SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
VTNN Miền Tây