Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1261 | Clatinusa 500EC | Permethrin (min 92%) | sâu keo/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1262 | Cleanco 500EC | Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP Delta Cropcare |
| 1263 | Cleanshot 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1264 | Clear Chor 100EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 1265 | Clearner 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | sương mai/ dưa hấu; thán thư/ớt, xoài; sẹo/cam | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1266 | Clearner 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | sương mai/ dưa hấu; thán thư/ớt, xoài; sẹo/cam | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1267 | Cleaver 45EC | Profenofos (min 87%) | sâu xanh da láng/lạc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1268 | Cleaver 45EC | Profenofos (min 87%) | sâu xanh da láng/lạc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1269 | Cledimsuper 250EC | Clethodim (min 91.2%) | cỏ/sắn, vừng, đậu tương, lạc | Công ty TNHH An Nông |
| 1270 | Clever 150SC, 300WG | Indoxacarb (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 1271 | Click 75WP | Thiodicarb (min 96%) | bọ trĩ, ốc bươu vàng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1272 | Click 75WP | Thiodicarb (min 96%) | bọ trĩ, ốc bươu vàng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1273 | Clincher® 200EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1274 | Clinclip 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Long Hiệp |
| 1275 | Clinton 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Nông tín AG |
| 1276 | Clio 336SC | Topramezone (min 96%) | cỏ/ ngô | BASF Vietnam Co., Ltd |
| 1277 | Clipper® 25OD, 240SC | Penoxsulam (min 98.5%) | 25OD: cỏ/ lúa gieo thẳng 240SC: cỏ/ lúa gieo thẳng, cỏ/lúa cấy | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1278 | Clodansuper 700WP | Niclosamide-olamine (min 98%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 1279 | Clodin 360WG | Clothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP BVTV Kiên Giang |
| 1280 | Closer® 500WG | Sulfoxaflor (min 95%) | rầy nâu/lúa, rệp/ bông vải; rệp muội/đậu tương; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rầy xanh/ bông vải; bọ phấn trắng/ lúa; rệp muội/ ngô; bọ phấn/ khoai tây | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
1261. Clatinusa 500EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu keo/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1262. Cleanco 500EC
Hoạt chất: Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Delta Cropcare
1263. Cleanshot 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
1264. Clear Chor 100EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1265. Clearner 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: sương mai/ dưa hấu; thán thư/ớt, xoài; sẹo/cam
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
1266. Clearner 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: sương mai/ dưa hấu; thán thư/ớt, xoài; sẹo/cam
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
1267. Cleaver 45EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
1268. Cleaver 45EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
1269. Cledimsuper 250EC
Hoạt chất: Clethodim (min 91.2%)
Phân nhóm: cỏ/sắn, vừng, đậu tương, lạc
Công ty: Công ty TNHH An Nông
1270. Clever 150SC, 300WG
Hoạt chất: Indoxacarb (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
1271. Click 75WP
Hoạt chất: Thiodicarb (min 96%)
Phân nhóm: bọ trĩ, ốc bươu vàng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
1272. Click 75WP
Hoạt chất: Thiodicarb (min 96%)
Phân nhóm: bọ trĩ, ốc bươu vàng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
1273. Clincher® 200EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1274. Clinclip 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
1275. Clinton 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Nông tín AG
1276. Clio 336SC
Hoạt chất: Topramezone (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd
1277. Clipper® 25OD, 240SC
Hoạt chất: Penoxsulam (min 98.5%)
Phân nhóm: 25OD: cỏ/ lúa gieo thẳng 240SC: cỏ/ lúa gieo thẳng, cỏ/lúa cấy
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1278. Clodansuper 700WP
Hoạt chất: Niclosamide-olamine (min 98%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1279. Clodin 360WG
Hoạt chất: Clothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Kiên Giang
1280. Closer® 500WG
Hoạt chất: Sulfoxaflor (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa, rệp/ bông vải; rệp muội/đậu tương; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rầy xanh/ bông vải; bọ phấn trắng/ lúa; rệp muội/ ngô; bọ phấn/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
VTNN Miền Tây