Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
1381 Custodia 320SC Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l đạo ôn, khô vằn/lúa; thán thư/hồ tiêu Công ty TNHH Adama Việt Nam
1382 Cửu Châu 15GR Metaldehyde (min 98.5%) ốc bươu vàng/ lúa Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
1383 Cửu Châu Nghệ 520SC Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l ốc bươu vàng/ lúa Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
1384 Cy-pro 350EC Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l phấn trắng/hoa hồng Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
1385 Cy-pro 350EC Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l phấn trắng/hoa hồng Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
1386 Cyat 525WG Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg lem lép hạt/lúa Công ty CP Nông Tín AG
1387 Cyat 525WG Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg lem lép hạt/lúa Công ty CP Nông Tín AG
1388 Cybu 300EC Cyhalofop-butyl (min 97%) cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH Việt Hóa Nông
1389 Cycozeb 720WP Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) sương mai/khoai tây Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
1390 Cycozeb 720WP Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) sương mai/khoai tây Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
1391 Cydansuper 250EC Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l sâu cuốn lá/lúa Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1392 Cyfa 525WG Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg) rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1393 Cyfa 525WG Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg) rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1394 Cyfamo 300SC Cyazofamid 100 g/l + Flumorph (min 96%) 200g/l giả sương mai/ dưa chuột Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1395 Cyfamo 300SC Cyazofamid 100 g/l + Flumorph (min 96%) 200g/l giả sương mai/ dưa chuột Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1396 Cyfenfos 440EC Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l sâu khoang/đậu xanh Công ty TNHH US Agro
1397 Cyfitox 300EC Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l rệp sáp/cà phê; sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; rệp/ mía Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1398 Cyflamid 5EW Cyflufenamid (min 97%) phấn trắng/dưa chuột Sumitomo Corporation Vietnam LLC
1399 Cyflamid 5EW Cyflufenamid (min 97%) phấn trắng/dưa chuột Sumitomo Corporation Vietnam LLC
1400 Cyhafop 200EC Cyhalofop-butyl 100g/l + Metamifop 100g/l cỏ/lúa gieo thẳng Công ty TNHH MTV BVTV Omega

1381. Custodia 320SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l

Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn/lúa; thán thư/hồ tiêu

Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam

1382. Cửu Châu 15GR

Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến

1383. Cửu Châu Nghệ 520SC

Hoạt chất: Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến

1384. Cy-pro 350EC

Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l

Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng

Công ty: Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC

1385. Cy-pro 350EC

Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l

Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng

Công ty: Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC

1386. Cyat 525WG

Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty CP Nông Tín AG

1387. Cyat 525WG

Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty CP Nông Tín AG

1388. Cybu 300EC

Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH Việt Hóa Nông

1389. Cycozeb 720WP

Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)

Phân nhóm: sương mai/khoai tây

Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ

1390. Cycozeb 720WP

Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)

Phân nhóm: sương mai/khoai tây

Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ

1391. Cydansuper 250EC

Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l

Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa

Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình

1392. Cyfa 525WG

Hoạt chất: Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh

1393. Cyfa 525WG

Hoạt chất: Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh

1394. Cyfamo 300SC

Hoạt chất: Cyazofamid 100 g/l + Flumorph (min 96%) 200g/l

Phân nhóm: giả sương mai/ dưa chuột

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega

1395. Cyfamo 300SC

Hoạt chất: Cyazofamid 100 g/l + Flumorph (min 96%) 200g/l

Phân nhóm: giả sương mai/ dưa chuột

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega

1396. Cyfenfos 440EC

Hoạt chất: Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l

Phân nhóm: sâu khoang/đậu xanh

Công ty: Công ty TNHH US Agro

1397. Cyfitox 300EC

Hoạt chất: Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l

Phân nhóm: rệp sáp/cà phê; sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; rệp/ mía

Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình

1398. Cyflamid 5EW

Hoạt chất: Cyflufenamid (min 97%)

Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột

Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC

1399. Cyflamid 5EW

Hoạt chất: Cyflufenamid (min 97%)

Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột

Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC

1400. Cyhafop 200EC

Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 100g/l + Metamifop 100g/l

Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega

1 ... 68 69 70 71 72 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?