Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | Cyhany 250EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 1402 | Cyhella 250CS | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Việt Hóa Nông |
| 1403 | Cylen 500WP | Dimethomorph (min 98%) | mốc sương/ cà chua | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1404 | Cymanil 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP NN CMP |
| 1405 | Cymanil 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP NN CMP |
| 1406 | Cymazin 35SC | Abamectin 1% + Cyromazine 34% | sâu vẽ bùa/cam | Công ty TNHH B.Helmer |
| 1407 | Cymerin 25EC | Cypermethrin (min 90%) | bọ xít, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 1408 | Cymkill 25EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu khoang/ bông vải | Forward International Ltd |
| 1409 | Cymobgo 40SC | Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 1410 | Cymobgo 40SC | Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 1411 | Cymoplus 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH AgricareViệt Nam |
| 1412 | Cymoplus 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH AgricareViệt Nam |
| 1413 | Cynite 425 WP | Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kg | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1414 | Cyo super 200WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/ lúa, rệp muội/ dưa chuột, rầy xanh/ chè | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 1415 | Cypdime (558) 10 EC | Cypermethrin 2% + Dimethoate 8% | sâu đục thân/ lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1416 | Cypen 60 OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 1417 | Cyper 25EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa, bọ xít/ đậu tương | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1418 | Cyper-Alpha 5 EC | Alpha-cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1419 | Cyperan 10EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1420 | Cyperkill 25EC | Cypermethrin (min 90%) | rầy xanh, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân/ khoai tây | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
1401. Cyhany 250EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
1402. Cyhella 250CS
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin (min 81%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Hóa Nông
1403. Cylen 500WP
Hoạt chất: Dimethomorph (min 98%)
Phân nhóm: mốc sương/ cà chua
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
1404. Cymanil 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP NN CMP
1405. Cymanil 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP NN CMP
1406. Cymazin 35SC
Hoạt chất: Abamectin 1% + Cyromazine 34%
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/cam
Công ty: Công ty TNHH B.Helmer
1407. Cymerin 25EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: bọ xít, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
1408. Cymkill 25EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu khoang/ bông vải
Công ty: Forward International Ltd
1409. Cymobgo 40SC
Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Nam Hải Group
1410. Cymobgo 40SC
Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Nam Hải Group
1411. Cymoplus 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH AgricareViệt Nam
1412. Cymoplus 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH AgricareViệt Nam
1413. Cynite 425 WP
Hoạt chất: Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1414. Cyo super 200WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rệp muội/ dưa chuột, rầy xanh/ chè
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
1415. Cypdime (558) 10 EC
Hoạt chất: Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
1416. Cypen 60 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
1417. Cyper 25EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, bọ xít/ đậu tương
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
1418. Cyper-Alpha 5 EC
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
1419. Cyperan 10EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
1420. Cyperkill 25EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: rầy xanh, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân/ khoai tây
Công ty: Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
VTNN Miền Tây