Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1681 | DP-Trust 19WG | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | mốc sương/khoai tây | Trustchem Co., Ltd. |
| 1682 | Dr Shin 440EC | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | sâu xanh da láng/lạc | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 1683 | Dr.Green 800WP | Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg | thán thư/ xoài, sươngmai/dưa hấu | Công ty TNHH Nông Nghiệp Xanh |
| 1684 | Dr.Green 800WP | Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg | thán thư/ xoài, sươngmai/dưa hấu | Công ty TNHH Nông Nghiệp Xanh |
| 1685 | Dr.Jean 800EC | Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur (min 98%) 100 g/l | ruồi đục quả/ cam | Công ty TNHH US.Chemical |
| 1686 | Dragonfly 116WG | Azadirachtin 1g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long |
| 1687 | Drama 200EC | Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l | sâu khoang/lạc | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1688 | Dream heart 35SC | Kresoxim-methyl 20% + Triflumizole 15% | thán thư/ cà phê | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 1689 | Droper 2GR, 400WP | Bensulfuron-methyl 0.25g/kg (40g/kg) + Pretilachlor 1.75g/kg (360g/kg) | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1690 | DT Aba 60.5EC | Abamectin (min 90%) | bọ trĩ/lúa | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1691 | DT Ema 40EC | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | nhện gié/lúa, bọ trĩ/ dưa hấu, sâu ăn bông/ xoài, nhện đỏ/ chè, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/cam; bọ trĩ/ nho | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1692 | Dual Gold Ò 960 EC | S-Metolachlor (min 98.3%) | cỏ/ lạc, ngô, đậu tương, bông vải, mía, rau cải, rau mùi, rau muống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1693 | Duaone 195WP, 735EC | Acetochlor 180g/kg (10g/l) + Metolachlor 15g/kg (725g/l) | 195WP: cỏ/ lúa cấy 735EC: cỏ/lạc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1694 | Duba 155GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1695 | Ducati 10.5SC | Fenvalerate (min 93%) | mối/công trình xây dựng | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 1696 | Duce 75WG | Nicosulfuron (min 94%) | cỏ/ngô | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1697 | Ducellone 350EC | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | nhện đỏ/lạc, nhện gié/lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1698 | Ducellone 350EC | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | nhện đỏ/lạc, nhện gié/lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1699 | Duckling 250EC, 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 1700 | Dugamite 27.5EC | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
1681. DP-Trust 19WG
Hoạt chất: Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Trustchem Co., Ltd.
1682. Dr Shin 440EC
Hoạt chất: Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
Phân nhóm: sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
1683. Dr.Green 800WP
Hoạt chất: Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg
Phân nhóm: thán thư/ xoài, sươngmai/dưa hấu
Công ty: Công ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
1684. Dr.Green 800WP
Hoạt chất: Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg
Phân nhóm: thán thư/ xoài, sươngmai/dưa hấu
Công ty: Công ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
1685. Dr.Jean 800EC
Hoạt chất: Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur (min 98%) 100 g/l
Phân nhóm: ruồi đục quả/ cam
Công ty: Công ty TNHH US.Chemical
1686. Dragonfly 116WG
Hoạt chất: Azadirachtin 1g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
1687. Drama 200EC
Hoạt chất: Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Thành
1688. Dream heart 35SC
Hoạt chất: Kresoxim-methyl 20% + Triflumizole 15%
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
1689. Droper 2GR, 400WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 0.25g/kg (40g/kg) + Pretilachlor 1.75g/kg (360g/kg)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
1690. DT Aba 60.5EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: bọ trĩ/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
1691. DT Ema 40EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: nhện gié/lúa, bọ trĩ/ dưa hấu, sâu ăn bông/ xoài, nhện đỏ/ chè, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/cam; bọ trĩ/ nho
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
1692. Dual Gold Ò 960 EC
Hoạt chất: S-Metolachlor (min 98.3%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc, ngô, đậu tương, bông vải, mía, rau cải, rau mùi, rau muống
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1693. Duaone 195WP, 735EC
Hoạt chất: Acetochlor 180g/kg (10g/l) + Metolachlor 15g/kg (725g/l)
Phân nhóm: 195WP: cỏ/ lúa cấy 735EC: cỏ/lạc
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1694. Duba 155GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1695. Ducati 10.5SC
Hoạt chất: Fenvalerate (min 93%)
Phân nhóm: mối/công trình xây dựng
Công ty: Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
1696. Duce 75WG
Hoạt chất: Nicosulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
1697. Ducellone 350EC
Hoạt chất: Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/lạc, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1698. Ducellone 350EC
Hoạt chất: Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/lạc, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1699. Duckling 250EC, 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
1700. Dugamite 27.5EC
Hoạt chất: Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Việt
VTNN Miền Tây