Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | Epibra 0.01SL | 24-Epibrassinolide (min 90%) | điều hòa sinh trưởng/cam, thanh long | Công ty TNHH US Agro |
| 1802 | Epicenter 360SC | Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l | nhện đỏ/cam | Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội |
| 1803 | Epolists 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | bạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, thán thư/ điều | Công ty CP Thanh Điền |
| 1804 | Epolists 85WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | bạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, thán thư/ điều | Công ty CP Thanh Điền |
| 1805 | Equation® 52.5WG | Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg) | khô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1806 | Equation® 52.5WG | Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg) | khô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1807 | Erafen 300SC | Cyetpyrafen (Yizuomanjing) (min 98%) | nhện gié/lúa; nhện đỏ/cam, chè | Công ty CP Global Farm |
| 1808 | Erase 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 1809 | Eska 250EC | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l | sâu cuốn lá, bọ xít dài, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; nhện lông nhung/ vải; sâu xanh da láng/ thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu tương; bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa chuột, bí xanh; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, rầy xanh, nhệ | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 1810 | Espace 15WP, 21.5BR | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang |
| 1811 | ET Newpac 250SC | Paclobutrazol (min 95%) | điều hoà sinh trưởng/lúa | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. |
| 1812 | ET-Cyvil 24SC | Abamectin 3% + Spirotetramat 21% | bọ phấn/khoai tây | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 1813 | ET-Funpro 20SL | Fungous Proteoglycans | thối nhũn/cải bắp; héo xanh/ớt; bạc lá/lúa | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. |
| 1814 | ET-Hebal 5SL | Berberine | chết nhanh/ hồ tiêu; mốc xám/cà chua | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 1815 | ET-Hebal 5SL | Berberine | chết nhanh/ hồ tiêu; mốc xám/cà chua | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 1816 | ET-Oligo 30SL | Oligosaccharins | chấm xám/chè; sương mai/cà chua; đạo ôn/lúa | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 1817 | ET-Polorim 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lạc | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. |
| 1818 | Etameggo 120SC | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | sâu khoang/ đậu tương | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 1819 | Etbifen 50SC | Bifenazate 30% + Etoxazole 20% | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1820 | Etfon 480SL | Ethephon (min 91%) | kích thích mủ/ cao su | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
1801. Epibra 0.01SL
Hoạt chất: 24-Epibrassinolide (min 90%)
Phân nhóm: điều hòa sinh trưởng/cam, thanh long
Công ty: Công ty TNHH US Agro
1802. Epicenter 360SC
Hoạt chất: Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/cam
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội
1803. Epolists 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, thán thư/ điều
Công ty: Công ty CP Thanh Điền
1804. Epolists 85WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, thán thư/ điều
Công ty: Công ty CP Thanh Điền
1805. Equation® 52.5WG
Hoạt chất: Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)
Phân nhóm: khô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1806. Equation® 52.5WG
Hoạt chất: Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)
Phân nhóm: khô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1807. Erafen 300SC
Hoạt chất: Cyetpyrafen (Yizuomanjing) (min 98%)
Phân nhóm: nhện gié/lúa; nhện đỏ/cam, chè
Công ty: Công ty CP Global Farm
1808. Erase 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH SX và TM HAI Long An
1809. Eska 250EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, bọ xít dài, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; nhện lông nhung/ vải; sâu xanh da láng/ thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu tương; bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa chuột, bí xanh; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, rầy xanh, nhệ
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
1810. Espace 15WP, 21.5BR
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang
1811. ET Newpac 250SC
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: điều hoà sinh trưởng/lúa
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd.
1812. ET-Cyvil 24SC
Hoạt chất: Abamectin 3% + Spirotetramat 21%
Phân nhóm: bọ phấn/khoai tây
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
1813. ET-Funpro 20SL
Hoạt chất: Fungous Proteoglycans
Phân nhóm: thối nhũn/cải bắp; héo xanh/ớt; bạc lá/lúa
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd.
1814. ET-Hebal 5SL
Hoạt chất: Berberine
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu; mốc xám/cà chua
Công ty: Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
1815. ET-Hebal 5SL
Hoạt chất: Berberine
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu; mốc xám/cà chua
Công ty: Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
1816. ET-Oligo 30SL
Hoạt chất: Oligosaccharins
Phân nhóm: chấm xám/chè; sương mai/cà chua; đạo ôn/lúa
Công ty: Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
1817. ET-Polorim 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lạc
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd.
1818. Etameggo 120SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
Phân nhóm: sâu khoang/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
1819. Etbifen 50SC
Hoạt chất: Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
1820. Etfon 480SL
Hoạt chất: Ethephon (min 91%)
Phân nhóm: kích thích mủ/ cao su
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
VTNN Miền Tây